ngầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở dưới mặt nước hoặc bề mặt, không lộ ra ngoài: Chỉ sự vật tồn tại, hoạt động hoặc được xây dựng ở bên dưới một bề mặt nào đó (như mặt đất, mặt nước).
- Kín đáo, không công khai, không để lộ ra ngoài: Chỉ hành động, ý định, thỏa thuận được giữ bí mật, không nói ra trực tiếp.
Danh từ:
- Công trình hoặc đoạn đường giao thông được xây dựng chìm dưới một con đường hoặc mặt đất khác: Thường dùng để chỉ lối đi cho người hoặc phương tiện bên dưới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Thành phố có một hệ thống cống ngầm rất phức tạp. (Chỉ hệ thống nằm dưới lòng đất.)
- Hai bên đã có một thỏa thuận ngầm từ trước. (Chỉ thỏa thuận kín đáo, không chính thức.)
- Đứa trẻ hay nghịch ngầm, lén lấy đồ chơi của bạn. (Chỉ hành động tinh nghịch một cách kín đáo, lén lút.)
Danh từ:
- Xe cộ phải đi qua ngầm để sang bên kia đường. (Chỉ công trình đường bộ chìm dưới lòng đất để vượt qua điểm giao cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hiểu ngầm": Sự đồng ý hoặc thông hiểu mà không cần phải nói ra thành lời, dựa trên ngữ cảnh hoặc thói quen chung.
- Chúng tôi hiểu ngầm với nhau là sẽ không nhắc đến chuyện cũ.
- "Mạch nước ngầm": Dòng nước chảy tự nhiên trong lòng đất.
- Mạch nước ngầm ở khu vực này khá dồi dào.
- "Điều kiện ngầm": Những điều kiện, quy tắc không được nêu ra một cách công khai, rõ ràng nhưng vẫn được mặc nhiên thừa nhận.
- Hợp đồng tuy đơn giản nhưng lại có nhiều điều kiện ngầm.
Biến thể và từ liên quan
- Ngầm ngầm (phó từ): Một cách kín đáo, âm thầm, không gây chú ý.
- Anh ta ngầm ngầm giúp đỡ gia đình khó khăn mà không muốn ai biết.
- Âm mưu ngầm (cụm danh từ): Kế hoạch, mưu đồ được giữ bí mật, thường mang nghĩa xấu.
- Hắn ta luôn có những âm mưu ngầm chống lại đồng nghiệp.
- Tàu ngầm (danh từ): Loại tàu có thể lặn và di chuyển dưới mặt nước.
Từ đồng nghĩa
- Bí mật: Giấu kín, không để người khác biết (đối với nghĩa tính từ chỉ sự kín đáo).
- Chìm: Ở dưới mặt nước hoặc bề mặt (đối với nghĩa tính từ chỉ vị trí).
- Hầm: Công trình xây dưới đất (có liên quan đến nghĩa danh từ).
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Nói ngầm: Nói bóng gió, ám chỉ điều gì đó mà không nói thẳng ra.
- Ông ấy chỉ nói ngầm chứ không dám nói thẳng sự thật.
- Ngầm ý: Ý nghĩa, dụng ý được thể hiện một cách gián tiếp, kín đáo.
- Câu nói của cô ấy có ngầm ý chê bai.
- I. tt. 1. Kín, không lộ ra do ở sâu bên trong, bên dưới: hầm ngầm, tàu ngầm. 2. Kín đáo không cho người khác biết: Hai người ngầm báo cho nhau nghịch ngầm. II. dt. Đoạn đường giao thông đi sâu dưới: xe đi qua ngầm.