ngặt

  1. Strict, stringent, rigorous
    • Kỷ luật ngặt
      A strict discipline
    • Bảo vệ rất ngặt
      To be guarded by stringent precaution
    • Lệnh trên rất ngặt
      The oeder from above are very strict

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngặt
Lệnh ngặt không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào.