nga

  1. (lit., arch.) la lune
    • Một mình lặng ngắm bóng nga (Nguyễn Du)
      contemplant seule la clarté de la lune

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nga
Một em bé ngồi ngắm bóng nga phản chiếu trên mặt hồ.