ngai

  1. (cũng nói ngai vàng) trône
  2. loge des tablettes ancestrales (placée sur l'autel des ancêtres)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ngai"

ngai
Vua ngồi trên ngai vàng trong điện thờ.