nghĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vận dụng trí tuệ để suy xét, tìm tòi: "nghĩ" chỉ hoạt động tư duy, sử dụng trí óc để hiểu vấn đề, tìm ra giải pháp hoặc ý tưởng.
- Có ý kiến, quan điểm: "nghĩ" dùng để diễn tả việc hình thành một ý kiến, nhận định về một sự việc, vấn đề nào đó.
- Quan tâm, để ý tới: "nghĩ" thể hiện sự lo lắng, quan tâm, chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó.
- Nhớ tới, tưởng nhớ: "nghĩ" có nghĩa là hồi tưởng, nhớ về một người, một kỷ niệm hoặc một sự việc trong quá khứ.
- Coi là, cho là: "nghĩ" dùng để diễn đạt sự đánh giá, nhận định chủ quan, coi một điều gì đó là như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đang nghĩ cách giải quyết vấn đề. (Anh ấy đang vận dụng trí tuệ để tìm cách giải quyết vấn đề.)
- Bạn nghĩ thế nào về bộ phim này? (Bạn có ý kiến, quan điểm gì về bộ phim này?)
- Cha mẹ luôn nghĩ đến tương lai của con cái. (Cha mẹ luôn quan tâm, lo lắng đến tương lai của con cái.)
- Cô ấy thường nghĩ về những kỷ niệm thời thơ ấu. (Cô ấy thường nhớ tới, hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu.)
- Tôi cứ nghĩ anh đã về rồi. (Tôi đã coi là, cho là anh đã về rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghĩ đi nghĩ lại": suy nghĩ cẩn thận, kỹ lưỡng nhiều lần.
- Cần phải nghĩ đi nghĩ lại trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
- "nghĩ ra": tìm tòi và phát hiện được ý tưởng, giải pháp mới.
- Cuối cùng anh ấy cũng nghĩ ra được một sáng kiến hay.
- "nghĩ bụng": suy nghĩ thầm trong lòng, không nói ra.
- Nghe xong, cô nghĩ bụng chắc có chuyện chẳng lành.
Biến thể và từ liên quan
- Suy nghĩ (động từ): tư duy, cân nhắc (thường mang tính chất sâu sắc, phức tạp hơn "nghĩ").
- Anh ấy đang suy nghĩ về triết lý sống.
- Nghĩ ngợi (động từ): suy nghĩ lung tung, vẩn vơ, thường với tâm trạng không yên.
- Cô ấy cứ nghĩ ngợi mãi về chuyện cũ.
- Ý nghĩ (danh từ): điều được nghĩ ra, nội dung của suy nghĩ.
- Một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu anh.
Từ đồng nghĩa
- Tư duy: hoạt động trí óc để nhận thức, suy luận.
- Cân nhắc: suy xét kỹ lưỡng trước khi quyết định.
- Lo lắng: bận tâm, suy nghĩ về những điều có thể xảy ra không như ý.
- Nhớ: lưu giữ hình ảnh, ký ức trong tâm trí.
Các cụm từ (ngữ động từ) liên quan
- Nghĩ đến: quan tâm, để ý tới; nhớ tới.
- Anh phải nghĩ đến sức khỏe của bản thân.
- Nghĩ về: suy tư, có ý kiến về một đối tượng cụ thể.
- Tôi thường nghĩ về quê hương.
- Nghĩ tới: tương tự "nghĩ đến", thường dùng khi nhớ tới hoặc tính toán, dự định cho tương lai.
- Chúng ta cần nghĩ tới các phương án dự phòng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Ăn có nhai, nói có nghĩ: Làm việc gì cũng phải suy nghĩ chín chắn, cẩn thận.
- Nghĩ trước nghĩ sau: Suy tính cẩn thận, chu toàn mọi khía cạnh.
- Làm việc lớn phải biết nghĩ trước nghĩ sau.
- đgt 1. Vận dụng trí tuệ để suy xét tìm tòi: ăn có nhai, nói có nghĩ (tng). 2. Xét rằng: Sự đời nghĩ cũng nực cười, một con cá lội, mấy người buông câu (cd). 3. Có ý kiến về việc gì: Họ đề nghị thế, ông nghĩ thế nào? 4. Quan tâm đến: Anh phải nghĩ đến sức khỏe của các cháu. 5. Tưởng nhớ đến: Nghĩ người ăn gió nằm mưa xót thầm (K). 6. Coi là, cho là: Vào rừng chẳng biết lối ra, thấy cây núc nác nghĩ là vàng tâm (cd).