nghệ

Học thuật
Thân thiện
nghệ

Người nông dân thu hoạch những củ nghệ vàng từ ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân thảo, cùng họ với gừng, củ màu vàng cam đặc trưng, thường được dùng làm gia vị hoặc chất nhuộm màu trong ẩm thực: "nghệ" tên gọi của một loại cây củ chứa hoạt chất curcumin, tạo màu vàng nhiều công dụng.
    • Màu vàng đặc trưng của củ nghệ: "nghệ" còn được dùng để chỉ màu vàng tươi, rực rỡ giống như màu của củ nghệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường cho một chút nghệ vào món cá kho để tạo màu vàng đẹp thơm. (Củ nghệ được dùng làm gia vị.)
    • Chiếc áo dài ấy màu vàng nghệ rất nổi bật. (Màu sắc được so sánh với màu của củ nghệ.)
    • Củ nghệ từ lâu đã được dùng trong các bài thuốc dân gian. (Nghệ công dụng trong y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vàng như nghệ": một thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả màu vàng tươi, rực rỡ, thường dùng cho da mặt hoặc vật thể.
    • Sau trận sốt, mặt đứa bé vàng như nghệ. (Miêu tả làn da màu vàng bệnh .)
  • "nghệ thuật" (biến thể từ ghép): lĩnh vực sáng tạo, không phải nghĩa gốc của từ "nghệ" đơn lẻ. (Lưu ý: Đây từ ghép, nghĩa khác biệt).
Biến thể từ liên quan
  • Nghệ vàng / Nghệ tươi: cách gọi để chỉ củ nghệ tươi, phân biệt với bột nghệ.
  • Bột nghệ: nghệ đã được phơi khô xay nhuyễn thành bột.
  • Tinh bột nghệ: sản phẩm tinh chế từ củ nghệ, hàm lượng curcumin cao.
  • Nghệ đen (còn gọi là Nga truật): một loại cây khác cùng họ, củ màu tím đen, dùng làm thuốc.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Curcumin: tên gọi khoa học của hoạt chất tạo màu vàng chính trong củ nghệ.
  • Uất kim (trong Đông y): tên gọi khác của củ nghệ khi dùng làm vị thuốc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Vàng như nghệ": Như đã giải thíchphần trên, thành ngữ phổ biến nhất chứa từ "nghệ".
  • "Cơm chẳng lành canh nghệ chẳng ngon": (thành ngữ) ý nói khi mối quan hệ không tốt đẹp thì mọi thứ khác cũng trở nên vô vị. (Ở đây "nghệ" một gia vị trong món canh).
nghệ

Người nông dân thu hoạch những củ nghệ vàng từ ruộng.

  1. d. Cây trồng cùng họ với gừng, củ thịt màu vàng, dùng để nhuộm hay làm gia vị. Vàng như nghệ.