nghệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo, cùng họ với gừng, có củ màu vàng cam đặc trưng, thường được dùng làm gia vị hoặc chất nhuộm màu trong ẩm thực: "nghệ" là tên gọi của một loại cây có củ chứa hoạt chất curcumin, tạo màu vàng và có nhiều công dụng.
- Màu vàng đặc trưng của củ nghệ: "nghệ" còn được dùng để chỉ màu vàng tươi, rực rỡ giống như màu của củ nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi thường cho một chút nghệ vào món cá kho để tạo màu vàng đẹp và thơm. (Củ nghệ được dùng làm gia vị.)
- Chiếc áo dài ấy có màu vàng nghệ rất nổi bật. (Màu sắc được so sánh với màu của củ nghệ.)
- Củ nghệ từ lâu đã được dùng trong các bài thuốc dân gian. (Nghệ có công dụng trong y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vàng như nghệ": một thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả màu vàng tươi, rực rỡ, thường dùng cho da mặt hoặc vật thể.
- Sau trận sốt, mặt đứa bé vàng như nghệ. (Miêu tả làn da có màu vàng bệnh lý.)
- "nghệ thuật" (biến thể từ ghép): lĩnh vực sáng tạo, không phải nghĩa gốc của từ "nghệ" đơn lẻ. (Lưu ý: Đây là từ ghép, nghĩa khác biệt).
Biến thể và từ liên quan
- Nghệ vàng / Nghệ tươi: cách gọi để chỉ củ nghệ tươi, phân biệt với bột nghệ.
- Bột nghệ: nghệ đã được phơi khô và xay nhuyễn thành bột.
- Tinh bột nghệ: sản phẩm tinh chế từ củ nghệ, có hàm lượng curcumin cao.
- Nghệ đen (còn gọi là Nga truật): một loại cây khác cùng họ, có củ màu tím đen, dùng làm thuốc.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Curcumin: tên gọi khoa học của hoạt chất tạo màu vàng chính trong củ nghệ.
- Uất kim (trong Đông y): tên gọi khác của củ nghệ khi dùng làm vị thuốc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Vàng như nghệ": Như đã giải thích ở phần trên, là thành ngữ phổ biến nhất có chứa từ "nghệ".
- "Cơm chẳng lành canh nghệ chẳng ngon": (thành ngữ) ý nói khi mối quan hệ không tốt đẹp thì mọi thứ khác cũng trở nên vô vị. (Ở đây "nghệ" là một gia vị trong món canh).
- d. Cây trồng cùng họ với gừng, củ có thịt màu vàng, dùng để nhuộm hay làm gia vị. Vàng như nghệ.