nghì

Học thuật
Thân thiện
nghì

Một người bạn tốt luôn sống có nhân có nghì.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình nghĩa thủy chung, lòng trung thành, sự kiên định trong tình cảm: "Nghì" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, chỉ sự thủy chung, trước sau như một trong quan hệ tình nghĩa giữa người với người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ăn ở nhân nghì. (Cư xử lòng nhân ái tình nghĩa thủy chung.)
    • Làm người phải giữ lấy chữ "nghì". (Làm người phải giữ lấy đức tính thủy chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nhân nghì": Một thành ngữ cố định mô tả phẩm chất đạo đức đầy đủ của một con người, vừa lòng nhân ái, vừa sự thủy chung trong tình nghĩa.
    • Con người ấy sống cả đời nhân nghì, ai cũng kính trọng. (Người ấy sống cả đời nhân hậu thủy chung, ai cũng kính trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghĩa (danh từ): Tình cảm gắn bó, trách nhiệm giữa người với người. "Nghì" được coi một biến thể ngữ âm cổ của từ "nghĩa", nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thủy chung, bền vững.
    • Tình nghĩa vợ chồng. (Tình cảm trách nhiệm giữa vợ chồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủy chung: Trước sau như một, không thay đổi.
  • Trung thành: Hết lòng, không phản bội.
  • Kiên định: Vững vàng, không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn ở nghì: Cách cư xử, đối đãi tình có nghĩa thủy chung.
    • xa cách mấy chục năm, họ vẫn ăn ở nghì với nhau. ( xa cách mấy chục năm, họ vẫn đối xử thủy chung, trước sau như một với nhau.)
nghì

Một người bạn tốt luôn sống có nhân có nghì.

  1. d. Tình nghĩa thủy chung: Ăn ở nhân nghì.