nghị

Học thuật
Thân thiện
nghị

Một nghị đang phát biểu tại hội trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách gọi tắt của "nghị sĩ" hoặc "nghị viên": Dùng để chỉ một thành viên của một cơ quan lập pháp, như Quốc hội, Hội đồng nhân dân, hoặc Nghị viện.
    • Cách gọi tắt của "nghị viện": Dùng để chỉ chính cơ quan lập pháp đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • Các vị nghị đang thảo luận về dự luật mới. (Các vị nghị sĩ đang thảo luận về dự luật mới.)
    • Ông ấy một nghị nhiều kinh nghiệm. (Ông ấy một nghị sĩ nhiều kinh nghiệm.)
  • Danh từ (chỉ cơ quan):

    • Cuộc họp của nghị đã kết thúc. (Cuộc họp của nghị viện đã kết thúc.)
    • Quyết định cuối cùng thuộc về nghị. (Quyết định cuối cùng thuộc về nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ông nghị / nghị": Cách xưng hô trang trọng, lịch sự đối với một nghị sĩ.

    • Mời ông nghị phát biểu ý kiến. (Mời vị nghị sĩ phát biểu ý kiến.)
  • "Trong nghị": Ở trong nghị viện, tại cơ quan lập pháp.

    • Vấn đề này đang được tranh luận sôi nổi trong nghị. (Vấn đề này đang được tranh luận sôi nổi trong nghị viện.)
Biến thể từ liên quan
  • Nghị sĩ (danh từ): Thành viên của cơ quan lập pháp (Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp).
  • Nghị viên (danh từ): Thành viên của Nghị viện (thường dùng trong bối cảnh các nước theo chế độ nghị viện).
  • Nghị viện (danh từ): Cơ quan lập pháp tối caomột số quốc gia.
  • Nghị trường (danh từ): Nơi họp của nghị viện.
  • Nghị quyết (danh từ): Văn bản pháp lý quan trọng do cơ quan lập pháp thông qua.
Từ đồng nghĩa
  • Đại biểu (danh từ): Người được cử ra để thay mặt cho một tập thể (có thể dùng trong ngữ cảnh Quốc hội).
  • Dân biểu (danh từ): Nghị sĩ (thường dùng trong ngữ cảnh các nước theo chế độ dân chủ đại nghị).
Lưu ý
  • Từ "nghị" thường được dùng trong văn phong chính trị, báo chí hoặc các văn bản hành chính trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng đầy đủ "nghị sĩ" hoặc "đại biểu Quốc hội" để tránh sự tối nghĩa.
  • Từ này có thể gây nhầm lẫn vừa từ viết tắt chỉ người ("nghị sĩ"), vừa từ viết tắt chỉ cơ quan ("nghị viện"). Ngữ cảnh của câu sẽ quyết định nghĩa chính xác.
nghị

Một nghị đang phát biểu tại hội trường.

  1. d. "Nghị sĩ" hay "nghị viên" nói tắt.