nghị

  1. nói tắt của nghị sĩ
  2. nói tắt của nghị viện
    • Các ông nghị trong Hạ nghị viện Anh
      les députés de la Chambre basse de l'Angleterre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nghị
Một nghị đang phát biểu tại hội trường.