ngoái

Học thuật
Thân thiện
ngoái

Anh ấy ngoái lại để nhìn theo người bạn đang rời đi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay cổ lại, ngoảnh đầu lại: Hành động xoay phần đầu cổ về phía sau để nhìn hoặc quan sát một điều đó đãphía sau lưng. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
    • Nhìn lại quá khứ (nghĩa bóng): Dùng để chỉ việc hồi tưởng, nhớ lại về những sự việc, ký ức đã qua.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tiếng gọi, ấy vội ngoái lại. (Nghe thấy tiếng gọi, ấy vội quay đầu lại.)
    • Anh ta bước đi không hề ngoái lại. (Anh ta bước đi không hề quay đầu nhìn lại.)
    • Đừng mãi ngoái về quá khứ, hãy sống cho hiện tại. (Đừng mãi nhìn về quá khứ, hãy sống cho hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngoái cổ": Cụm từ đồng nghĩa cách dùng phổ biến, nhấn mạnh hành động quay cổ.

    • Tôi phải ngoái cổ lại mới thấy người theo dõi. (Tôi phải quay cổ lại mới thấy người theo dõi.)
  • "Đi không ngoái lại": Thành ngữ chỉ sự dứt khoát, không luyến tiếc khi rời đi.

    • ấy quyết định ra đi không ngoái lại. ( ấy quyết định ra đi một cách dứt khoát, không luyến tiếc.)
Biến thể từ liên quan
  • Ngoảnh (động từ): Có nghĩa tương tự "ngoái", chỉ hành động quay đầu, quay người lại. "Ngoảnh" thường được dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.

    • Anh ấy ngoảnh mặt đi chỗ khác. (Anh ấy quay mặt đi chỗ khác.)
  • Năm ngoái (danh từ): Từ ghép, chỉ năm trước năm hiện tại. Từ "ngoái" trong trường hợp này mang sắc thái ý nghĩa "vừa qua", "trước đó".

    • Chúng tôi đã gặp nhau vào năm ngoái. (Chúng tôi đã gặp nhau vào năm trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Quay lại: Xoay người hoặc đầu về một hướng khác.
  • Ngoảnh lại: Quay đầu lại (gần nghĩa nhất).
  • Ngoảnh đầu: Quay đầu lại.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi không ngoái lại" (như đã nêutrên): Ra đi một cách dứt khoát, không lưu luyến, không nhìn lại.
  • "Ngoái đầu ngoái cổ": Cụm từ nhấn mạnh hành động quay đầu lại nhiều lần, thể hiện sự tò mò, lo lắng hoặc mong chờ.
    • Cậu cứ ngoái đầu ngoái cổ nhìn về phía cổng trường. (Cậu cứ quay đầu nhìn về phía cổng trường nhiều lần.)
ngoái

Anh ấy ngoái lại để nhìn theo người bạn đang rời đi.

  1. đg. Cg. Ngoái cổ. Quay cổ lại: Ngoái lại xem ai đi đằng sau.