ngu
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh viêm niệu đạo lây truyền qua đường tình dục (thường do vi khuẩn chlamydia gây ra): "ngu" là một thuật ngữ y học cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ một bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with ngu. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm niệu đạo lây truyền qua đường tình dục.)
- Ngu is often caused by the same bacteria as chlamydia. (Bệnh viêm niệu đạo lây truyền qua đường tình dục thường do cùng một loại vi khuẩn gây bệnh chlamydia gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học cũ: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y khoa lịch sử hoặc chuyên ngành sâu, ít phổ biến trong giao tiếp lâm sàng hàng ngày. Các thuật ngữ cụ thể hơn như "chlamydial urethritis" (viêm niệu đạo do chlamydia) thường được ưa dùng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Non-gonococcal urethritis (NGU) (n): Viêm niệu đạo không do lậu. Đây là thuật ngữ y học hiện đại và chính xác hơn, bao hàm nguyên nhân do chlamydia và các tác nhân khác không phải song cầu khuẩn lậu.
- NGU is a common sexually transmitted infection. (Viêm niệu đạo không do lậu là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Non-gonococcal urethritis (NGU): Viêm niệu đạo không do lậu.
- Chlamydial urethritis: Viêm niệu đạo do chlamydia (một dạng cụ thể của NGU).
Lưu ý quan trọng
- Từ "ngu" trong tiếng Anh này hoàn toàn không liên quan và không nên nhầm lẫn với từ "ngu" trong tiếng Việt (mang nghĩa thiếu thông minh). Đây là một từ đồng âm hoàn toàn tình cờ giữa hai ngôn ngữ.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y tế rất hẹp, không phải từ vựng thông dụng.