dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ngu
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Containing "ngu"
đại nguyên soái
Đầm Lộc mê Ngu Thuấn
đa nguyên
đa nguyên luận
đa nguyên tử
đàn nguyệt
đào nguyên
bán bình nguyên
băng nguyên
bản nguyên
bán nguyên âm
bán nguyệt
bán nguyệt san
bên nguyên
bình nguyên
Bình Nguyên Quân
bom nguyên tử
bóng nguyệt
cải nguyên
căn nguyên
cao nguyên
Cát nguyên
cầu nguyện
cày mây câu nguyệt
chí nguy
chí nguyện
chí nguyện quân
cội nguồn
cỗi nguồn
công nguyên
Cỏ Ngu
còn nguyên
cùng nguồn
cung nguyệt
cứu nguy
cửu nguyên
dân nguyện
dị ứng nguyên
giải nguyên
gian nguy
giữ nguyên
hạ nguyên tử
Hạnh Ngươn (Hạnh Nguyên)
hàn song phong nguyệt
hiểm nguy
Hoàng Diêu, Tử Nguỵ
hoa nguyệt
hoàn nguyên
hội nguyên
Hồ Nguyên Trừng
hỗn nguyên
hứa nguyện
đình nguyên
kháng nguyên
khởi nguyên
khôi nguyên
Khuất Nguyên
Kiềng canh nóng thổi rau nguội
kinh nguyệt
kỷ nguyên
lai nguyên
lâm nguy
lãnh nguyên
Lê Nguyên Long
lục cá nguyệt
lườm nguýt
Lưỡng quốc Trạng nguyên
Lưu Thần, Nguyễn Triệu
mảnh hương nguyền
mãn nguyện
mãn nguyệt
mật nguyệt
minh nguyệt
mới nguyên
Mộng Nguyệt
mưa nguồn
ngấm nguẩy
ngấm nguýt
ngoạn nguyệt
ngoe nguẩy
ngọn nguồn
ngu đần
nguây nguẩy
ngu dại
ngu dân
ngu dốt
nguệch ngoạc
nguếch ngoác
ngu hèn
ngu huynh
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...