dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

nguyên

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "nguyên"

đại nguyên soái
đa nguyên
đa nguyên luận
đa nguyên tử
đào nguyên
bán bình nguyên
băng nguyên
bản nguyên
bán nguyên âm
bên nguyên
bình nguyên
Bình Nguyên Quân
bom nguyên tử
cải nguyên
căn nguyên
cao nguyên
Cát nguyên
công nguyên
còn nguyên
cửu nguyên
dị ứng nguyên
giải nguyên
giữ nguyên
hạ nguyên tử
Hạnh Ngươn (Hạnh Nguyên)
hoàn nguyên
hội nguyên
Hồ Nguyên Trừng
hỗn nguyên
đình nguyên
kháng nguyên
khởi nguyên
khôi nguyên
Khuất Nguyên
kỷ nguyên
lai nguyên
lãnh nguyên
Lê Nguyên Long
Lưỡng quốc Trạng nguyên
mới nguyên
nguyên âm
nguyên đán
nguyên án
nguyên bản
nguyên bào cơ
nguyên bào sợi
nguyên bào tử
nguyên bị
nguyên canh
nguyên cảo
nguyên cáo
Nguyên Chẩn
nguyên chất
nguyên cớ
nguyên cứ
nguyên cư
nguyên dạng
nguyên do
nguyên giá
Nguyên Hà
nguyên hình
nguyên hồng cầu
nguyên khai
Nguyên Khanh
nguyên khí
nguyên lai
nguyên lão viện
nguyên lí
nguyên liệu
Nguyên Lượng
nguyên lý
Nguyễn Nguyên Hồng
nguyên nhân
nguyên nhân học
nguyên niên
nguyên đơn
nguyên quán
nguyên sinh
nguyên sinh chất
nguyên sinh động vật
nguyên sơ
nguyên soái
Nguyên soái chinh tây
nguyên súy
nguyên tắc
Nguyên Tài
nguyên thủ
nguyên thuỷ
nguyên thủy
Nguyên Thủy Thiên Tôn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...