ngàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (văn chương):
- Rừng rậm, vùng rừng núi hoang sơ: Chỉ khu vực rừng núi rộng lớn, thường gợi cảm giác xa xôi, hẻo lánh.
- Nơi xa xôi, cách trở: Dùng để chỉ một nơi chốn xa xôi, đầy gian nan trắc trở.
Số từ:
- Một nghìn: Cách đọc hoặc viết biến thể của từ "nghìn", chỉ số lượng là 10 trăm (1000).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Vượt suối băng ngàn. (Vượt qua suối, xuyên qua rừng núi.)
- Đốn tre đẵn gỗ trên ngàn. (Chặt tre, đốn gỗ ở trên rừng.)
- Mấy sông cũng lội, mấy ngàn cũng qua. (Bao nhiêu sông cũng lội qua, bao nhiêu rừng núi cũng vượt qua - ý chỉ quyết tâm vượt mọi khó khăn.)
Số từ:
- Ngàn năm văn hiến. (Một nghìn năm văn hiến.)
- Có ngàn lời muốn nói. (Có một nghìn lời muốn nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Băng ngàn": Đi xuyên qua rừng núi, vượt qua chặng đường rừng núi hiểm trở.
- Đoàn người băng ngàn tìm đường ra biên ải.
- "Thâm sơn cùng cốc": Thành ngữ thường đi kèm hoặc có nghĩa tương tự, chỉ nơi rừng núi sâu thẳm, hẻo lánh.
- Dùng trong thơ ca để tạo hình ảnh lãng mạn, bi tráng về sự xa cách, nhớ nhung hoặc hành trình gian khổ.
- Nhớ ai bổi hổi bồi hồi / Như đứng đống lửa, như ngồi đống than? / Nhớ ai, ai nhớ, bây giờ nhớ ai? / Nhớ ai ra ngẩn vào ngơ / Nhớ ai, ai nhớ, bây giờ nhớ ai? / Nhớ ai em những khóc thầm / Hai hàng nước mắt đầm đìa như mưa? (Trong ca dao, "ngàn" thường xuất hiện trong các hình ảnh ước lệ về không gian xa cách).
Biến thể và từ liên quan
- Nghìn: Số từ, nghĩa chính và phổ biến hơn để chỉ số 1000. "Ngàn" thường là biến thể trong văn chương, thơ ca hoặc một số phương ngữ.
- Rừng: Danh từ phổ thông, đồng nghĩa với nghĩa danh từ của "ngàn", nhưng không mang sắc thái văn chương.
- Núi rừng: Cụm từ chỉ chung vùng rừng núi.
Từ đồng nghĩa
- Rừng: (đối với nghĩa danh từ).
- Nghìn: (đối với nghĩa số từ).
- Thâm sơn: Rừng sâu (văn chương).
Các cụm từ liên quan
- Trăm ngàn: Hàng trăm nghìn, rất nhiều (dùng với nghĩa số từ).
- Biết ơn trăm ngàn.
- Muôn ngàn: Vô số, rất nhiều (dùng với nghĩa số từ, mang tính ước lệ).
- Muôn ngàn tình thương yêu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Mấy sông cũng lội, mấy ngàn cũng qua: Thể hiện quyết tâm vượt qua mọi chông gai, trở ngại trên đường.
- Ngàn năm văn hiến: Thành ngữ ca ngợi truyền thống văn hóa lâu đời.
- 1 d. (vch.). Rừng. Vượt suối băng ngàn. Đốn tre đẵn gỗ trên ngàn... (cd.).
- 2 x. nghìn.
Từ chứa "ngàn"
Proverbs and Idioms
- Chỉ sông sông cạn, chỉ núi núi tan, chỉ ngàn ngàn cháy
- Mỗi quả sét đùng thì dùng một thế, trăm mưu ngàn kế gói lại để dành
- Sinh ra trên tổng Đông Ngàn, không ham vật võ khó làm thân trai
- Quyến tư Đình Sám danh hương, chân thị Đông Ngàn thắng địa
- Một người nói tốt truyền ra, ngàn người nghe đặng đều là truyền hay
- Tương Vân Cầu, bầu Đông Lữ, chữ Đông Ngàn, quan họ Sen, kèn phó Tí, bí Bưởi Cuốc, thuốc Tân Miêng, chiêng họ Từ