ngăm

Học thuật
Thân thiện
ngăm

Mẹ ngăm con không được chạy ra đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hăm dọa, đe dọa: Dùng lời nói hoặc hành động để làm cho người khác sợ hãi, buộc họ phải nghe theo hoặc không dám làm đó.
    • Cảnh cáo, quở trách một cách đe dọa: Thường dùng với trẻ em hoặc người dưới quyền.
  2. Tính từ:

    • màu da hơi sẫm, không trắng cũng không đen hẳn: Mô tả màu da, thường do phơi nắng hoặc đặc điểm tự nhiên, mang sắc nâu nhạt hoặc đồng.
    • Hơi sẫm màu (nói chung): Có thể dùng để mô tả màu sắc của vật khác ngoài da, nhưng ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Mẹ ngăm đứa trẻ nghịch ngợm. (Mẹ hăm dọa đứa trẻ nghịch ngợm.)
    • Anh ta ngăm sẽ không bao giờ quay lại nữa. (Anh ta đe dọa sẽ không bao giờ quay lại nữa.)
  • Tính từ:

    • ấy làn da ngăm đen khỏe khoắn. ( ấy làn da rám nắng khỏe khoắn.)
    • Màu sơn ngăm ngăm đen, trông rất sang trọng. (Màu sơn hơi sẫm đen, trông rất sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngăm ngăm" (từ láy, ý giảm nhẹ):
    • Hơi sẫm màu, sẫm màu nhẹ: Dùng để nhấn mạnh mức độ nhẹ của màu sắc.
      • Nước da ấy ngăm ngăm đen, rất hợp với áo màu sáng. (Nước da ấy hơi rám nắng, rất hợp với áo màu sáng.)
    • Hơi đau, đau nhẹ (ít dùng): Diễn tả cảm giác đau âm ỉ, không dữ dội.
      • Bụng tôi ngăm ngăm đau từ sáng. (Bụng tôi hơi đau âm ỉ từ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngăm đen (cụm tính từ): Chỉ màu da sẫm, rám nắng.
    • Anh chàng thủy thủ với làn da ngăm đen gió biển.
  • Hăm dọa (động từ, gần nghĩa): Đe dọa, làm cho sợ.
  • Rám nắng (tính từ): Chỉ màu da sạm đi nắng, gần nghĩa với "ngăm" khi làm tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Dọa, đe dọa, hù dọa, cảnh cáo.
  • Tính từ (màu da): Sạm nắng, rám nắng, màu đồng, nâu nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "ngăm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ngăm")

ngăm

Mẹ ngăm con không được chạy ra đường.

  1. đg. Hăm dọa: Ngăm trẻ.