ngăm

  1. Threaten, intimidate
    • Ngăm trả thù
      To threaten revenge
  2. Tawny
    • Nước da ngăm đen
      To have a tawny complexion
    • Ngăm ngăm (láy, ý giảm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngăm
Mẹ ngăm con không được chạy ra đường.