ngỏ

Học thuật
Thân thiện
ngỏ

Cửa nhà để ngỏ cho không khí trong lành vào.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Mở (cửa): Chỉ hành động mở cửa, thường dùng trong văn chương hoặc cổ ngữ.
    • Tỏ bày, bày tỏ: Nói ra, bày tỏ ý nghĩ, tâm tư của mình với người khác.
    • Cho biết, thông báo: Nói ra để người khác được biết một thông tin nào đó.
  2. Tính từ:

    • Không đóng kín, để hở: Trạng thái mở, không khép lại.
    • Công khai, để mọi người biết: Được công bố rộng rãi, không giấu giếm.
  3. Trạng từ:

    • trạng thái mở: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức một việc được thực hiện trong trạng thái mở.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Đêm qua ngỏ cửa chờ ai. (Câu ca dao: Đêm qua mở cửa chờ ai.)
    • Sự lòng ngỏ với băng nhân. (Truyện Kiều: Bày tỏ tấm lòng với người xa lạ.)
    • Xin ngỏ tính danh cho tường. (Bích Câu Kỳ Ngộ: Xin cho biết họ tên cho .)
  • Tính từ:

    • Cửa còn ngỏ. (Cửa vẫn còn mở.)
    • Đăng trên báo một bức thư ngỏ. (Đăng trên báo một bức thư công khai.)
  • Trạng từ:

    • Thành phố bỏ ngỏ. (Thành phố để mở, không phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thư ngỏ": Một bức thư được công bố công khai, thường trên báo chí, nhằm bày tỏ quan điểm hoặc kêu gọi về một vấn đề.

    • Tờ báo đăng tải bức thư ngỏ của các nhà khoa học về biến đổi khí hậu.
  • "Ngỏ lời": Lên tiếng, mở lời để bày tỏ ý kiến, nguyện vọng, thường trong các vấn đề quan trọng như cầu hôn, đề nghị.

    • Anh ấy đã ngỏ lời cầu hôn ấy dưới ánh trăng.
  • "Để ngỏ": Đểtrạng thái mở, chưa kết thúc hoặc chưa quyết định cuối cùng.

    • Vấn đề này vẫn còn để ngỏ, chưa kết luận chính thức.
Biến thể từ liên quan
  • Ngỏng (động từ, phương ngữ): Ngẩng lên.
  • Ngõ (danh từ): Đường nhỏ, lối đi vào nhà. (Lưu ý: Đây một từ đồng âm khác nghĩa với "ngỏ").
Từ đồng nghĩa
  • Mở: Hành động làm cho thông thoáng, không đóng kín (đồng nghĩa với nghĩa động từ 1 tính từ).
  • Bày tỏ, giãi bày: Nói ra, bộc lộ tâm tư, tình cảm (đồng nghĩa với nghĩa động từ 2).
  • Công khai: Để lộ ra cho mọi người cùng biết (đồng nghĩa với nghĩa tính từ 2).
Các cụm từ liên quan
  • Ngỏ ý: Bày tỏ ý định, suy nghĩ của mình.

    • ấy ngỏ ý muốn tham gia vào dự án tình nguyện.
  • Ngỏ lòng: Bày tỏ tấm lòng, tình cảm chân thành.

    • Trong bức thư, anh ấy đã ngỏ lòng thương nhớ da diết.
Thành ngữ, cổ ngữ liên quan
  • "Ngỏ cửa chờ trăng": Thành ngữ/cổ ngữ gợi hình ảnh mở cửa chờ đợi một điều đó đẹp đẽ, thanh cao (như ánh trăng).
  • "Lòng son ngỏ với băng nhân": (Truyện Kiều) Bày tỏ tấm lòng son sắt với người xa lạ.
ngỏ

Cửa nhà để ngỏ cho không khí trong lành vào.

  1. đgt 1. Nói mở cửa: Đêm qua ngỏ cửa chờ ai (cd). 2. Tỏ lời: Sự lòng ngỏ với băng nhân (K). 3. Cho biết: Gặp đây xin ngỏ tính danh cho tường (BCKN).
  2. tt, trgt 1. Không đóng kín: Cửa . 2. Để mọi người biết: Đăng trên báo một bức thư ngỏ.