ngỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Mở (cửa): Chỉ hành động mở cửa, thường dùng trong văn chương hoặc cổ ngữ.
- Tỏ bày, bày tỏ: Nói ra, bày tỏ ý nghĩ, tâm tư của mình với người khác.
- Cho biết, thông báo: Nói ra để người khác được biết một thông tin nào đó.
Tính từ:
- Không đóng kín, để hở: Trạng thái mở, không khép lại.
- Công khai, để mọi người biết: Được công bố rộng rãi, không giấu giếm.
Trạng từ:
- Ở trạng thái mở: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức một việc được thực hiện trong trạng thái mở.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Đêm qua ngỏ cửa chờ ai. (Câu ca dao: Đêm qua mở cửa chờ ai.)
- Sự lòng ngỏ với băng nhân. (Truyện Kiều: Bày tỏ tấm lòng với người xa lạ.)
- Xin ngỏ tính danh cho tường. (Bích Câu Kỳ Ngộ: Xin cho biết họ tên cho rõ.)
Tính từ:
- Cửa còn ngỏ. (Cửa vẫn còn mở.)
- Đăng trên báo một bức thư ngỏ. (Đăng trên báo một bức thư công khai.)
Trạng từ:
- Thành phố bỏ ngỏ. (Thành phố để mở, không phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thư ngỏ": Một bức thư được công bố công khai, thường trên báo chí, nhằm bày tỏ quan điểm hoặc kêu gọi về một vấn đề.
- Tờ báo đăng tải bức thư ngỏ của các nhà khoa học về biến đổi khí hậu.
"Ngỏ lời": Lên tiếng, mở lời để bày tỏ ý kiến, nguyện vọng, thường là trong các vấn đề quan trọng như cầu hôn, đề nghị.
- Anh ấy đã ngỏ lời cầu hôn cô ấy dưới ánh trăng.
"Để ngỏ": Để ở trạng thái mở, chưa kết thúc hoặc chưa có quyết định cuối cùng.
- Vấn đề này vẫn còn để ngỏ, chưa có kết luận chính thức.
Biến thể và từ liên quan
- Ngỏng (động từ, phương ngữ): Ngẩng lên.
- Ngõ (danh từ): Đường nhỏ, lối đi vào nhà. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa với "ngỏ").
Từ đồng nghĩa
- Mở: Hành động làm cho thông thoáng, không đóng kín (đồng nghĩa với nghĩa động từ 1 và tính từ).
- Bày tỏ, giãi bày: Nói ra, bộc lộ tâm tư, tình cảm (đồng nghĩa với nghĩa động từ 2).
- Công khai: Để lộ ra cho mọi người cùng biết (đồng nghĩa với nghĩa tính từ 2).
Các cụm từ liên quan
Ngỏ ý: Bày tỏ ý định, suy nghĩ của mình.
- Cô ấy ngỏ ý muốn tham gia vào dự án tình nguyện.
Ngỏ lòng: Bày tỏ tấm lòng, tình cảm chân thành.
- Trong bức thư, anh ấy đã ngỏ lòng thương nhớ da diết.
Thành ngữ, cổ ngữ liên quan
- "Ngỏ cửa chờ trăng": Thành ngữ/cổ ngữ gợi hình ảnh mở cửa chờ đợi một điều gì đó đẹp đẽ, thanh cao (như ánh trăng).
- "Lòng son ngỏ với băng nhân": (Truyện Kiều) Bày tỏ tấm lòng son sắt với người xa lạ.
- đgt 1. Nói mở cửa: Đêm qua ngỏ cửa chờ ai (cd). 2. Tỏ lời: Sự lòng ngỏ với băng nhân (K). 3. Cho biết: Gặp đây xin ngỏ tính danh cho tường (BCKN).
- tt, trgt 1. Không đóng kín: Cửa . 2. Để mọi người biết: Đăng trên báo một bức thư ngỏ.