ngụy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ chống lại chính quyền hợp pháp, kẻ phản bội: Chỉ cá nhân hoặc lực lượng ủng hộ hoặc làm việc cho một chính quyền không được công nhận là chính danh, thường trong bối cảnh lịch sử chiến tranh.
- (Viết tắt của "ngụy quân"): Lực lượng quân đội của chính quyền mà người nói cho là không chính thống.
Tính từ:
- Giả dối, không chân thật, sai lầm: Chỉ tính chất giả tạo, không đúng với bản chất hoặc chân lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lính ngụy đã đầu hàng. (Những người lính trong lực lượng đối địch/chính quyền không chính danh đã đầu hàng.)
- Công cuộc cải tạo tề ngụy sau chiến tranh. (Công việc cải tạo lại những viên chức và binh lính của chế độ cũ.)
Tính từ:
- Đó là một học thuyết ngụy, không dựa trên chân lý. (Đó là một học thuyết giả dối/sai lầm.)
- Anh ta dùng bằng chứng ngụy để buộc tội người khác. (Anh ta dùng bằng chứng giả để buộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chính quyền ngụy": Chỉ một chính quyền bù nhìn, do ngoại bang dựng lên hoặc không có tính chính danh trong quan điểm của người nói.
- Chính quyền ngụy đó đã sụp đổ hoàn toàn.
- "Ngụy biện" (thường dùng trong hình thức "ngụy biện"): Lập luận có vẻ đúng nhưng thực chất là sai lầm hoặc cố tình lừa dối, đánh lừa lý trí.
- Anh ta chỉ đang ngụy biện để bảo vệ quan điểm sai trái của mình.
Biến thể và từ liên quan
- Ngụy quân (danh từ): Lực lượng quân đội của "chính quyền ngụy".
- Ngụy quyền (danh từ): Chính quyền mà người nói cho là bất hợp pháp, bù nhìn.
- Ngụy tạo (tính từ/động từ): Được làm giả một cách có chủ ý.
- Tài liệu ngụy tạo.
- Ngụy biện (danh từ): Phương pháp hoặc hành vi lập luận sai lầm một cách có vẻ thuyết phục.
- Ngụy trang (động từ): Che giấu hình dạng thật bằng cách làm cho giống với thứ khác.
- Con bọ que ngụy trang giống cành cây.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa kẻ chống đối):
- Phản động: Kẻ có hành động chống lại chính quyền.
- Nghịch đảng: Đảng phái chống đối.
- Tính từ (nghĩa giả dối):
- Giả: Không phải thật.
- Sai lầm: Không đúng với sự thật hay chân lý.
- Hư ngụy (từ Hán Việt cổ): Giả dối.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngụy" với tư cách danh từ mang sắc thái chính trị mạnh mẽ và thường được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, chính luận hoặc từ góc nhìn của một bên cho rằng mình chính nghĩa. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó mang tính đánh giá và quy chụp.
- Nghĩa tính từ ("giả dối") ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày hơn so với các từ như "giả" hay "sai". Nó thường xuất hiện trong các kết hợp cố định hoặc văn phong trang trọng, triết học.
- I. d. 1. Kẻ chống chính quyền hợp pháp: Lính ngụy. 2. "Ngụy quân" nói tắt: Cải tạo tề ngụy. II. t. Giả dối: Phép ngụy.