ngấy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác chán ngán, khó chịu do ăn phải thức ăn quá béo, quá ngọt hoặc quá nhiều dầu mỡ: "Ngấy" mô tả cảm giác no ngán, bội thực, thường xuất hiện sau khi ăn thực phẩm giàu chất béo hoặc đường.
- Cảm giác chán ghét, mệt mỏi vì phải tiếp xúc, trải nghiệm một điều gì đó quá nhiều lần, quá lâu: "Ngấy" còn dùng để diễn tả tâm lý chán ngấy, không muốn tiếp tục nữa do sự lặp lại quá mức.
- Cảm thấy nóng sốt nhẹ (trong phương ngữ, thường dùng dạng láy "ngây ngấy"): "Ngấy" có thể chỉ cảm giác người nóng ran, khó chịu như bắt đầu sốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa về thức ăn):
- Món thịt kho này béo quá, ăn một miếng đã thấy ngấy.
- Bánh sinh nhật ngọt và bơ nhiều, dễ gây cảm giác ngấy.
Tính từ (nghĩa về tâm lý chán ghét):
- Nghe đi nghe lại một bài hát, giờ tôi ngấy lắm rồi.
- Công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày khiến anh ấy cảm thấy vô cùng ngấy.
Tính từ (nghĩa về cảm giác sốt):
- Trán em bé hơi nóng, ngấy ngấy, có lẽ sắp sốt. (Dùng dạng láy)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngấy đến mang tai": Thành ngữ nhấn mạnh mức độ chán ngán, bội thực đến cực điểm.
- Ăn cơm với thịt mỡ suốt tuần, tôi ngấy đến mang tai.
"Ngấy sốt": Cảm thấy người nóng lên, có dấu hiệu bị sốt.
- Chiều nay tôi thấy trong người ngấy sốt, có lẽ phải nghỉ ngơi.
Biến thể và từ gần giống
Ngây ngấy (tính từ, láy, ý giảm nhẹ): Cảm giác nóng sốt nhẹ, hơi âm ấm.
- Đầu nó ngây ngấy, chắc là hơi mệt.
Ngán (tính từ): Có nghĩa tương tự "ngấy" khi nói về cảm giác chán ngán với thức ăn hoặc việc gì đó.
- Bội thực (tính từ/động từ): Nhấn mạnh trạng thái chán ngán, không muốn ăn thêm do đã ăn quá nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Chán ngán: Cảm thấy không còn hứng thú, thích thú.
- Ngán ngẩm: Vừa chán vừa có chút bực bội, thất vọng.
- Béo ngậy: Thường dùng để mô tả thức ăn quá béo, dễ gây cảm giác "ngấy".
Thành ngữ liên quan
- Ngấy đến tận cổ: Cách nói nhấn mạnh khác của "ngấy đến mang tai", diễn tả sự chán ngán tột độ.
- Nghe lời phàn nàn của anh ta, tôi ngấy đến tận cổ.
- t. 1. Chán vì nhiều mỡ, sợ mỡ: Ngấy thịt mỡ. 2. Chán ghét vì đã quá quen: Xem hát mãi, ngấy lắm rồi. Ngấy đến mang tai. Chán đến cực độ: Suốt một tuần ăn thịt mỡ, ngấy đến mang tai.