ngậy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ vị béo bùi, thơm ngon và đậm đà của món ăn, thường do chất béo tạo nên: "Ngậy" dùng để miêu tả cảm giác vị giác khi ăn một món có độ béo vừa phải, thơm và hấp dẫn, không gây ngán. Đây là một từ tích cực, thể hiện sự đánh giá cao về hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Món thịt kho này béo ngậy, ăn rất đưa cơm.
- Kem làm từ sữa tươi có vị bùi bùi, ngậy ngậy.
- Canh dưa nấu với lạc và thịt mỡ, béo ngậy. (Theo ngữ liệu tham khảo)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngầy ngậy": Dạng láy, diễn tả mức độ nhẹ hơn của "ngậy", có nghĩa là hơi béo ngậy, cảm giác vừa phải.
- Bánh này có vị bơ ngầy ngậy, không quá ngọt.
- Có thể dùng kết hợp với các từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi": , , .
Biến thể và từ gần giống
- Béo: Chỉ chung tính chất có nhiều mỡ, dầu; có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực (gây ngán) hơn so với "ngậy".
- Bùi: Chỉ vị giác dễ chịu, thường của các loại hạt, khoai; có thể đi đôi với "ngậy" (bùi ngậy).
- Béo ngậy: Cụm từ phổ biến, nhấn mạnh đặc tính béo thơm ngon.
Từ đồng nghĩa
- Béo thơm: Béo và có mùi thơm hấp dẫn.
- Đậm đà: Có vị mạnh, đầy đặn và ngon (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều vị).
Từ trái nghĩa
- Nhạt nhẽo: Thiếu hương vị, không đậm đà.
- Ngán: Gây cảm giác chán ăn vì quá béo hoặc đơn điệu.
- Khô khan: Khô, thiếu độ béo hoặc nước.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngậy" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, miêu tả đồ ăn.
- Đây là một từ mang sắc thái tích cực, thể hiện sự khen ngợi về hương vị. Khi một món ăn "quá ngậy" có thể chuyển sang nghĩa tiêu cực (gần với "ngấy").
- Phân biệt với từ "ngấy" (có cùng cách phát âm ở một số vùng): "Ngấy" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ cảm giác chán, khó chịu vì ăn đồ béo quá nhiều. Ví dụ:
- ph. Nói món ăn béo vừa bùi vừa thơm: Canh dưa, nấu với lạc và thịt mỡ, béo ngậy.