ngữ

Học thuật
Thân thiện
ngữ

Người đó chi tiêu có ngữ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chừng mực, giới hạn: "Ngữ" chỉ một mức độ vừa phải, hợp lý, không thái quá.
    • Kẻ, hạng người (mang sắc thái khinh miệt): "Ngữ" dùng để chỉ một người nào đó, thường với thái độ coi thường, khinh bỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chừng mực):

    • Chi tiêu ngữ. (Chi tiêu phải chừng mực.)
    • Uống rượu phải biết ngữ. (Uống rượu phải biết giới hạn.)
  • Danh từ (nghĩa chỉ người, mang sắc thái khinh miệt):

    • Ngữ ấy làm ăn được. (Kẻ ấy thì làm ăn được .)
    • Đừng tin những lời của ngữ đó. (Đừng tin những lời của kẻ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ngữ": mức độ, biết điều độ, không vượt quá giới hạn cho phép.

    • Làm việc cũng nên ngữ. (Làm việc cũng nên chừng mực.)
  • Dùng như một từ đệm, yếu tố chỉ định trong câu nói khẩu ngữ, thường để nhấn mạnh sự khinh thường đối với đối tượng được nói đến.

    • Thằng ngữ ấy đến rồi. (Thằng kẻ ấy đến rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Tiết chế (động từ): Kiềm chếmức vừa phải. (Gần nghĩa với "ngữ" khi nói về chừng mực).
  • Giới hạn (danh từ): Mức cao nhất hoặc thấp nhất có thể chấp nhận được.
  • Kẻ (danh từ): Từ chỉ người, có thể mang sắc thái trung lập hoặc khinh miệt tùy ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Mức (danh từ): Chỉ một độ cao, một giới hạn nào đó.
  • Phận (danh từ): Vai vế, thân phận (thường dùng trong các cụm như "biết phận", tương tự " ngữ").
  • Thằng (danh từ, khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người với sắc thái thân mật, suồng sã hoặc khinh miệt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngữ" với nghĩa chừng mực thường được dùng trong các câu khuyên bảo, răn dạy về lối sống điều độ.
  • Từ "ngữ" với nghĩa chỉ người mang sắc thái rất khinh miệt, chỉ nên dùng trong khẩu ngữ các tình huống không trang trọng. Việc sử dụng có thể bị coi thô lỗ.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, từ "ngữ" độc lập với các nghĩa trên ít được dùng phổ biến trong văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong thành ngữ, tục ngữ hoặc khẩu ngữ. phổ biến hơn trong vai trò yếu tố cấu tạo từ (như trong "phó ngữ", "danh ngữ").
ngữ

Người đó chi tiêu có ngữ.

  1. d. 1. Chừng mực: Chi tiêu ngữ. 2. Người thuộc hạng đáng khinh: Ngữ ấy làm ăn được.