nhím

  1. (zool.) porc épic
    • họ nhím
      hystricidés
    • thú lông nhím
      échidné

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhím"

nhím
Một chú nhím đang lăn tròn trên bãi cỏ xanh.