nhăng

  1. (bot.) bryone
  2. sottement; bêtement
    • Nói nhăng
      parler sottement; dire des bêtises
  3. sans but
    • Chạy nhăng
      errer sans but

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhăng"

nhăng
Một đứa trẻ chạy nhăng trong công viên.