nhận
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
nhận
nhận
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "nhận"
đảm nhận
biên nhận
chấp nhận
chuẩn nhận
chứng nhận
công nhận
ghi nhận
giao nhận
giấy chứng nhận
không nhận
kiểm nhận
kí nhận
ký nhận
mạo nhận
ngộ nhận
nhận biết
nhận cảm
nhận chân
nhận chìm
nhận dạng
nhận diện
nhận định
nhận lời
nhận lỗi
nhận mặt
nhần nhận
nhận ra
nhận thầu
nhận thấy
nhận thức
nhận thực
nhận thức luận
nhận tội
nhận việc
nhận xét
nhìn nhận
đoán nhận
phủ nhận
thừa nhận
thú nhận
thu nhận
tiếp nhận
truy nhận
vô thừa nhận
xác nhận
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...