nhậy

  1. (zool.) gerce; mite; teigne
    • áo bị nhậy cắn
      habit rongé des mites
    • Nhậy bột
      mite de la farine
    • Giấy bị nhậy cắn
      papier rongé par les gerces

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhậy"

nhậy
Con nhậy đang gặm một trang sách cũ.