nh
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nh là tên viết tắt của tiểu bang New Hampshire (Hoa Kỳ), một trong 13 thuộc địa ban đầu của nước Mỹ, nằm ở vùng New England.
- Từ này thường được dùng trong các văn bản hành chính, địa lý hoặc mã bưu chính để chỉ tiểu bang này.
Ví dụ sử dụng
- (Chữ viết tắt "nh" là viết tắt của New Hampshire.)
- (Tôi sống ở nh, một tiểu bang nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nh" thường xuất hiện trong địa chỉ bưu chính hoặc mã vùng: (Manchester, nh 03101) – đây là một thành phố ở New Hampshire.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, "nh" được dùng để chỉ một trong các thuộc địa đầu tiên của Hoa Kỳ, ký hiệu trong các tài liệu như (nh là một trong 13 thuộc địa ban đầu).
Biến thể và từ gần giống
New Hampshire (danh từ riêng): tên đầy đủ của tiểu bang.
- New Hampshire is known for its "Live Free or Die" motto. (New Hampshire nổi tiếng với khẩu hiệu "Sống tự do hoặc chết".)
NH (viết tắt): dạng viết hoa phổ biến hơn của "nh", thường dùng trong văn bản chính thức.
- The postal code for New Hampshire is NH. (Mã bưu chính của New Hampshire là NH.)
Từ đồng nghĩa
- New England state: tiểu bang New England (chỉ chung các tiểu bang trong vùng, bao gồm New Hampshire).
- Granite State: biệt danh của New Hampshire (do có nhiều mỏ đá granite).
- The Granite State, or nh, is famous for its fall foliage. (Tiểu bang Granite, hay nh, nổi tiếng với lá mùa thu.)
Lưu ý về cách dùng
- "nh" là dạng viết tắt phi chính thức, thường dùng trong tin nhắn, ghi chú nhanh hoặc mã bưu chính. Trong văn bản trang trọng, nên dùng "NH" hoặc "New Hampshire".
- Không nhầm lẫn "nh" với các từ viết tắt khác như "n.h." (north half) hoặc "NH" (National Health).