no.

/'nʌmbə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Không: Từ dùng để phủ định, từ chối, hoặc bác bỏ một câu hỏi, lời đề nghị, hoặc tuyên bố.
    • Không hề, chẳng hề: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc sự vắng mặt của một điều đó.
  2. Thán từ:

    • Không!: Một câu trả lời ngắn gọn, trực tiếp để từ chối hoặc phản đối.
  3. Tính từ:

    • Không , không một chút nào: Dùng để chỉ rằng không bất kỳ cái hoặc không một chút nào của một thứ đó.
    • Không được phép: Dùng để chỉ một lệnh cấm hoặc quy tắc cấm đoán.
  4. Danh từ:

    • Lời nói "không", sự từ chối: Hành động hoặc lời nói từ chối.
    • Phiếu chống: Phiếu bầu thể hiện sự phản đối trong một cuộc bỏ phiếu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "Are you coming?" – "No, I'm not." ("Bạn đến không?" – "Không, tôi không đến.")
    • There is no better option. (Không lựa chọn nào tốt hơn.)
  • Thán từ:
    • "Can I borrow your car?" – "No!" ("Tôi mượn xe của bạn được không?" – "Không!")
  • Tính từ:
    • He has no money. (Anh ấy không tiền.)
    • This is a no-smoking area. (Đây khu vực không hút thuốc.)
  • Danh từ:
    • She gave a firm no to his proposal. ( ấy đưa ra một lời từ chối dứt khoát đối với lời cầu hôn của anh ta.)
    • The noes have it. (Số phiếu chống đã thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No way": Không đời nào, tuyệt đối không (nhấn mạnh sự từ chối hoặc ngạc nhiên).
    • "Will you help him cheat?" – "No way!" ("Bạn sẽ giúp anh ta gian lận chứ?" – "Không đời nào!")
  • "No longer": Không còn nữa.
    • He no longer lives here. (Anh ấy không còn sốngđây nữa.)
  • "No matter": Bất kể, thế nào đi nữa.
    • No matter what happens, I'll support you. ( chuyện xảy ra, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • None (đại từ): Không ai, không cái .
    • None of the answers are correct. (Không câu trả lời nào đúng cả.)
  • Not (phó từ): Không (dùng để tạo thành thể phủ định cho động từ).
    • I do not know. (Tôi không biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nay (phó từ, trang trọng): Không (thường dùng trong biểu quyết).
  • Negative (tính từ): Phủ định, tiêu cực.
Từ trái nghĩa
  • Yes: Vâng, , đồng ý.
  • Aye (trang trọng): Đồng ý, tán thành (dùng khi biểu quyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "no" không phải động từ. Các cụm từ với "no" thường thành ngữ hoặc cụm từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • No pain, no gain: Không nỗ lực thì không thành quả.
  • No sooner said than done: Vừa nói là làm ngay.
  • Say no more: Không cần nói thêm (tôi đã hiểu ý bạn).
danh từ
  1. (viết tắt) của number