ny

ny

New York is a state with many famous landmarks.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Viết tắt của New York: "ny" cách viết tắt phổ biến của tiểu bang New York, một trong 13 thuộc địa ban đầu của Hoa Kỳ, nằmvùng Trung-Đại Tây Dương.
dụ sử dụng
  • ( ấy chuyển đến NY để làm việc trong lĩnh vực tài chính.)
  • (Chuyến bay từ NY đến London mất khoảng bảy giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NY state": chỉ tiểu bang New York, phân biệt với thành phố New York.

    • He lives in upstate NY, far from the city. (Anh ấy sốngvùng thượng NY, xa thành phố.)
  • "NYC": viết tắt của thành phố New York, thường dùng để chỉ riêng thành phố.

    • NYC is known for its skyline and cultural diversity. (NYC nổi tiếng với đường chân trời sự đa dạng văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • New York (n): tên đầy đủ của tiểu bang hoặc thành phố.

    • New York is a major economic hub. (New York một trung tâm kinh tế lớn.)
  • NYer (n): người dân New York.

    • A true NYer knows the best pizza spots. (Một người NY thực thụ biết những quán pizza ngon nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Empire State: biệt danh của tiểu bang New York.
  • Big Apple: biệt danh của thành phố New York.
Các cụm từ liên quan
  • NY minute: một khoảng thời gian rất ngắn (thành ngữ).

    • He changed his mind in a NY minute. (Anh ấy đổi ý trong một NY minute.)
  • NY state of mind: trạng thái tâm lý đặc trưng của người New York.

    • She's always in a NY state of mind: busy and ambitious. ( ấy luôntrong trạng thái NY: bận rộn tham vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • If you can make it there, you can make it anywhere: câu nói nổi tiếng về New York.
    • He believes that if you can make it there, you can make it anywhere. (Anh ấy tin rằng nếu bạn có thể thành côngđó, bạn có thể thành côngbất cứ đâu.)