nw

nw

A compass needle points to the nw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng tây bắc: "nw" viết tắt của "northwest", chỉ hướng nằm giữa hướng bắc hướng tây, tương ứng với góc 315 độ trên la bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship is heading nw. (Con tàu đang đi về hướng tây bắc.)
    • The compass needle points to nw. (Kim la bàn chỉ về hướng tây bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nw" thường được dùng trong các bản đồ, chỉ dẫn đường đi, hoặc trong các ngữ cảnh kỹ thuật như hàng hải, hàng không để mô tả hướng di chuyển.
    • The storm is moving nw at 20 km/h. (Cơn bão đang di chuyển theo hướng tây bắc với tốc độ 20 km/h.)
Biến thể từ gần giống
  • Northwest (danh từ/ tính từ): hướng tây bắc (dạng đầy đủ).

    • The northwest region is known for its mountains. (Vùng tây bắc nổi tiếng với những dãy núi.)
  • NW (viết hoa): viết tắt của "northwest", thường dùng trong văn bản chính thức.

    • Address: 123 NW Street. (Địa chỉ: 123 Phố Tây Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tây bắc: hướng tây bắc (từ thuần Việt).
  • Hướng 315 độ: cách gọi kỹ thuật dựa trên góc la bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nw", đây một danh từ chỉ hướng.
Thành ngữ liên quan
  • "nw" không thành ngữ riêng; tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như (hướng tây bắc) để mô tả trong ngữ cảnh địa .