nigh

/nai/
tính từ, phó từ & giới từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ); thơ gần, ở gần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

nigh
The end of the school day draws nigh.