nigh
/nai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gần, ở gần: Chỉ khoảng cách thời gian hoặc không gian ngắn, sắp xảy ra hoặc sắp tới.
- Phó từ:
- Gần, sắp: Dùng để diễn tả một cái gì đó đang ở rất gần hoặc sắp đạt đến một trạng thái nào đó.
- Giới từ:
- Gần, bên cạnh: Chỉ vị trí ở khoảng cách ngắn so với một điểm mốc khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The end of the journey is nigh. (Cuối cuộc hành trình đã gần kề.)
- He knew his friend was nigh. (Anh ấy biết bạn mình đang ở gần.)
- Phó từ:
- Winter is drawing nigh. (Mùa đông đang đến gần.)
- She was nigh exhausted after the long trip. (Cô ấy gần như kiệt sức sau chuyến đi dài.)
- Giới từ:
- He stood nigh the gate. (Anh ta đứng gần cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-nigh": (phó từ) gần như, hầu như, nhấn mạnh mức độ rất cao, gần như hoàn toàn.
- The task was well-nigh impossible. (Nhiệm vụ đó gần như là bất khả thi.)
- "nigh onto/on": (giới từ) gần đến, sắp đến (một khoảng thời gian hoặc số lượng).
- He talked for nigh on two hours. (Anh ta đã nói chuyện gần hai tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Near (adj, adv, prep): gần. (Từ phổ biến và hiện đại hơn, có thể thay thế cho "nigh" trong hầu hết ngữ cảnh).
- Almost (adv): gần như, hầu như. (Thường dùng như phó từ, tương tự nghĩa phó từ của "nigh").
- Close (adj, adv): gần, sát. (Nhấn mạnh khoảng cách rất ngắn).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Phó từ: near, close, imminent, approaching.
- Phó từ (nghĩa "gần như"): almost, nearly, practically, virtually.
Thành ngữ liên quan
- "The end is nigh": (Thành ngữ, thường mang sắc thái trang trọng hoặc tiên tri) Sự kết thúc đã gần kề.
- The prophet declared that the end was nigh. (Nhà tiên tri tuyên bố rằng ngày tận thế đã gần kề.)
tính từ, phó từ & giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ); thơ gần, ở gần