nu

nu

The Greek letter nu is written in lowercase as ν.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 13 của bảng chữ cái Hy Lạp: "nu" tên gọi của chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết hoa Ν viết thường ν. Chữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như toán học, vật , kỹ thuật để ký hiệu các đại lượng hoặc hằng số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Greek letter nu (ν) is often used to represent frequency in physics. (Chữ cái Hy Lạp nu (ν) thường được dùng để biểu diễn tần số trong vật .)
    • In the word "nuclear," the first letter is not nu but the Latin letter N. (Trong từ "nuclear," chữ cái đầu tiên không phải nu chữ N Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu trong toán học khoa học: "nu" thường xuất hiện trong các công thức, dụ như ν để chỉ tần số, hoặc ν để ký hiệu hệ số Poisson trong học.

    • The symbol ν (nu) is used for the Poisson's ratio in materials science. (Ký hiệu ν (nu) được dùng cho tỷ lệ Poisson trong khoa học vật liệu.)
  • Trong ngữ cảnh văn hóa: "nu" có thể được nhắc đến khi nói về bảng chữ cái Hy Lạp hoặc các thuật ngữ cổ điển.

    • The Greek alphabet starts with alpha and ends with omega; nu is the 13th letter. (Bảng chữ cái Hy Lạp bắt đầu bằng alpha kết thúc bằng omega; nu chữ cái thứ 13.)
Biến thể từ gần giống
  • Nu (chữ hoa): Ν
  • Nu (chữ thường): ν
  • Từ gần giống: Không từ gần giống phổ biến trong tiếng Việt, nhưng "nu" đôi khi bị nhầm với "nữ" (giới tính nữ) nhưng không liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái Hy Lạp thứ 13: Không từ đồng nghĩa trực tiếp; chỉ có thể diễn giải "chữ cái thứ 13 của bảng chữ cái Hy Lạp".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "nu" đây một danh từ chỉ chữ cái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "nu".