nhoai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố đẩy mình từ dưới lên trên, thường là trong nước: Hành động dùng sức để đưa cơ thể từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn, đặc biệt là khi đang ở trong nước.
- Cố vươn tới, cố với tới một vật gì đó: Hành động cố gắng vươn người về phía trước hoặc lên trên để chạm tới một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đang cố nhoai lên mặt nước sau khi lặn. (Anh ấy đang cố đẩy mình lên khỏi mặt nước sau khi lặn.)
- Đứa trẻ nhoai người ra ngoài cửa sổ để nhìn đoàn diễu hành. (Đứa trẻ cố vươn người ra ngoài cửa sổ để nhìn đoàn diễu hành.)
- Cầu thủ nhoai người về phía trước để đón bóng. (Cầu thủ lao người về phía trước để đón bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhoai lên": cố gắng đưa mình lên một vị trí cao hơn.
- Sau cú trượt chân, anh ta phải cố nhoai lên bờ. (Sau cú trượt chân, anh ta phải cố gắng đưa mình lên bờ.)
- "nhoai tới": cố gắng vươn tới một vật ở xa.
- Nó nhoai tới tận mép bàn để lấy cuốn sách. (Nó cố vươn tới tận mép bàn để lấy cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Chới với (động từ): vùng vẫy, vật lộn (thường trong nước hoặc trong tình thế khó khăn). Từ này nhấn mạnh sự vất vả hơn "nhoai".
- Vươn (động từ): duỗi dài ra, mở rộng ra. Từ này mang tính chất nhẹ nhàng, chủ động hơn "nhoai".
- Vật (động từ): dùng sức mạnh để đẩy, lật. Từ này thường dùng cho vật nặng, không dùng cho bản thân như "nhoai".
Từ đồng nghĩa
- Cố vươn: cố gắng duỗi người ra.
- Cố với: cố gắng chạm tới.
- Phóng người: lao người về phía trước một cách nhanh và mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nhoai". Hành động thường được diễn đạt kèm theo các giới từ như "lên", "tới", "ra".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nhoai".)
- đg. Cố đẩy mình từ dưới lên trên: Nhoai lên mặt nước.