nhà

noun
  1. house; home; abode; domicile
    • dọn nhà
      to move house
    • anh cứ tự nhiên nhưnhà anh
      make yourself at home

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhà
Một ngôi nhà nhỏ có mái ngói đỏ và vườn hoa hồng.