clerk

/klɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
clerk

A clerk helps a customer at the department store counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhân viên văn phòng, thư ký: Một người làm công việc hành chính, giấy tờ, lưu trữ hồ sơ hoặc ghi chép trong một văn phòng, ngân hàng, tòa án, hoặc tổ chức.
    • Nhân viên bán hàng: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một người làm việc tại quầy thu ngân hoặc phục vụ khách hàng trong cửa hàng bán lẻ.
  2. Động từ:

    • Làm công việc thư ký/văn phòng: Làm việc với tư cách một nhân viên văn phòng, đặc biệt thực hiện các nhiệm vụ hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She works as a clerk in a law firm. ( ấy làm thư ký tại một công ty luật.)
    • Please ask the store clerk for assistance. (Hãy nhờ nhân viên bán hàng trong cửa hàng giúp đỡ.)
    • The court clerk called the case. (Nhân viên lục sự tòa án đã gọi vụ án.)
  • Động từ:

    • He clerked for a judge after graduating from law school. (Anh ấy đã làm việc với tư cách thư ký cho một thẩm phán sau khi tốt nghiệp trường luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chief clerk" hoặc "Head clerk": Chánh văn phòng, trưởng phòng hành chính.

    • He was promoted to chief clerk after ten years of service. (Ông ấy được thăng chức lên chánh văn phòng sau mười năm phục vụ.)
  • "Clerk of the Court": Viên lục sự tòa án, người chịu trách nhiệm về hồ sơ thủ tục hành chính của tòa án.

    • The clerk of the court maintains all official records. (Viên lục sự tòa án duy trì tất cả hồ sơ chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Clerical (tính từ): thuộc về công việc văn phòng/thư ký.

    • She has strong clerical skills. ( ấy kỹ năng hành chính văn phòng tốt.)
  • Bookkeeper (danh từ): nhân viên kế toán (một dạng công việc chuyên biệt của clerk).

  • Receptionist (danh từ): nhân viên lễ tân (một vai trò cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa văn phòng): Office worker, administrative assistant, secretary.
  • Danh từ (nghĩa bán hàng): Sales assistant, shop assistant, cashier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clerk for (someone): Làm thư ký cho ai đó (thường trong lĩnh vực pháp ).
    • She hopes to clerk for a Supreme Court justice. ( ấy hy vọng được làm thư ký cho một thẩm phán Tòa án Tối cao.)
Thành ngữ liên quan
  • To be no great clerk: (Cổ ngữ) người không đọc thông viết thạo, học thức không cao.
    • He described himself as no great clerk, but his practical knowledge was vast. (Ông ấy tự mô tả mình người học thức không cao, nhưng kiến thức thực tế của ông thì rất rộng.)
clerk

A clerk helps a customer at the department store counter.

danh từ
  1. người thư ký
    • a bank clerk
      thư ký ngân hàng
    • chief clerk
      chánh văn phòng
    • clerk of the Court
      viên lục sự
  2. tu , giáo sĩ, mục sư ((cũng) clerk in holy orders)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giúp việc bán hàng, nhân viên bán hàng
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) người biết đọc biết viết
    • to be no great clerk
      người không đọc thông viết thạo

Idioms

  • clerk of the weather
    (đùa cợt) nhà nghiên cứu khí tượng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giám đốc nha khí tượng
  • clerk of the works
    đốc công (trông nom việc xây dựng nhà cửa)
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thư ký