nhái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật lưỡng cư, thuộc loại ếch, có thân hình nhỏ và dài hơn: Chỉ một loài động vật thuộc bộ Không đuôi (Anura), thường sống gần nước, da trơn.
- Động từ:
- Nhắc lại, lặp lại giọng nói của người khác một cách có chủ ý: Hành động bắt chước âm điệu, ngữ điệu lời nói của ai đó, thường để trêu chọc hoặc chế giễu.
- Bắt chước, làm theo một cách thức, kiểu dáng hoặc mẫu mã nào đó: Hành động sao chép, mô phỏng một đối tượng, sản phẩm hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng nhái kêu vang khắp đồng sau cơn mưa.
- Oai oái như rắn bắt nhái. (Thành ngữ)
- Động từ (nghĩa nhắc lại giọng nói):
- Đứa trẻ nghịch ngợm thích nhái giọng người lớn.
- Anh ấy nhái lại câu nói của diễn viên trong phim rất giống.
- Động từ (nghĩa bắt chước):
- Công ty này bị tố cáo nhái mẫu mã của đối thủ cạnh tranh.
- Không nên nhái phong cách của người khác, hãy là chính mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhái giọng": bắt chước, mô phỏng giọng nói của một người cụ thể.
- Diễn viên hài đó có tài nhái giọng rất nhiều người nổi tiếng.
- "hàng nhái": hàng hóa được làm giả, sao chép từ sản phẩm chính hãng.
- Thị trường tràn ngập hàng nhái với chất lượng kém.
Biến thể và từ liên quan
- Nhại (động từ): Có nghĩa tương tự "nhái", thường dùng với nghĩa bắt chước giọng nói, điệu bộ một cách hài hước hoặc châm biếm.
- Anh ấy nhại theo điệu bộ của thầy giáo khiến cả lớp cười.
- Bắt chước (động từ): Từ đồng nghĩa, chỉ hành động làm theo, mô phỏng người khác.
- Mô phỏng (động từ): Từ đồng nghĩa, chỉ việc sao chép, tái tạo một cách có hệ thống.
Từ đồng nghĩa
- Bắt chước: Làm theo cách của người khác.
- Mô phỏng: Sao chép lại cho giống.
- Bắt chước giọng: Chuyên dùng cho việc bắt chước giọng nói.
Các cụm từ liên quan
- Nhái theo: Hành động bắt chước, làm theo một đối tượng nào đó.
- Cậu bé nhái theo từng cử chỉ của cha mình.
- Bị nhái: Trạng thái bị người khác bắt chước, sao chép.
- Kiểu tóc mới của cô ấy nhanh chóng bị nhái lại bởi nhiều người.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Oai oái như rắn bắt nhái: Thành ngữ mô tả tiếng kêu la, phản đối ầm ĩ, hỗn loạn.
- Nhái chết vì tiếng kêu: (Nghĩa bóng) Ám chỉ việc tự hại mình vì những hành động hoặc lời nói không cần thiết của bản thân.
- 1 dt Loài động vật thuộc loại ếch, mình nhỏ và dài: Oai oái như rắn bắt nhái (tng).
- 2 đgt 1. Nhắc lại giọng nói của người khác: Nó nhái lời nói của chị nó để trêu tức. 2. Bắt chước: Nhái mẫu hàng; Nhái một thứ hàng.