nháp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không nhẵn, có cảm giác ráp, sần khi chạm vào: Bề mặt của vật thể chưa được mài giũa, đánh bóng kỹ, còn thô ráp.
- Chưa hoàn thiện, còn ở dạng sơ bộ, phác thảo: Dùng để chỉ một bản nháp, một phiên bản đầu tiên chưa phải là bản chính thức.
Động từ:
- Viết, vẽ hoặc phác thảo tạm thời trước khi hoàn thiện bản chính thức: Hành động tạo ra một bản thô, một phác thảo ban đầu để sửa chữa, bổ sung trước khi chép lại hoặc trình bày một cách chỉn chu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mặt bàn bằng gỗ thô này còn rất nháp. (Bề mặt chiếc bàn gỗ thô này còn rất ráp.)
- Đây chỉ là bản nháp của kế hoạch, chúng ta cần thảo luận thêm. (Đây chỉ là bản phác thảo của kế hoạch, chúng ta cần thảo luận thêm.)
Động từ:
- Trước khi viết thư, cô ấy thường nháp ý chính ra giấy. (Trước khi viết thư, cô ấy thường phác thảo những ý chính ra giấy.)
- Họa sĩ nháp vài nét chì trên canvas trước khi vẽ màu. (Họa sĩ phác thảo vài nét chì trên canvas trước khi vẽ màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm nháp" / "Viết nháp": Chỉ hành động tạo ra một bản nháp.
- Hãy làm nháp bài thuyết trình trước đã. (Hãy làm bản nháp cho bài thuyết trình trước đã.)
"Bản nháp": Danh từ chỉ sản phẩm của hành động nháp, tức là bản phác thảo, bản thảo đầu tiên.
- Bản nháp đầu tiên của tiểu thuyết đã hoàn thành. (Bản thảo đầu tiên của tiểu thuyết đã hoàn thành.)
Biến thể và từ gần giống
Nham nháp (tính từ, láy, ý giảm nhẹ): Hơi nháp, có chút ráp.
- Mảnh vải này nham nháp, chưa được xử lý mềm. (Mảnh vải này hơi ráp, chưa được xử lý cho mềm.)
Nháp nháp (tính từ, láy): Cảm giác nhám, không trơn láng (ít dùng).
- Bản thảo (danh từ): Bản viết tay hoặc bản đầu tiên của một tác phẩm, gần nghĩa với "bản nháp" nhưng thường chỉ các tác phẩm văn học, học thuật.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa thô ráp): Ráp, sần, nhám, thô.
- Động từ/Danh từ (nghĩa phác thảo): Phác thảo, phác họa, phác ý, làm bản thảo.
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa thô ráp): Nhẵn, mịn, trơn láng, bóng.
- Động từ/Danh từ (nghĩa phác thảo): Hoàn thiện, chính thức, bản chính, bản cuối.
- t. Không nhẵn: Mặt tủ còn nháp.
- đg. Cg. Viết tạm trước khi chép lại sạch sẽ: Nháp bài văn.