nhấp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một vật thấm một lượng nhỏ nước hoặc chất lỏng, chỉ đủ để làm ướt bề mặt một chút: Hành động cho tiếp xúc với nước một cách nhẹ nhàng và nhanh chóng, không ngâm hoặc làm ướt đẫm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi lau, cô ấy nhấp chiếc khăn vào chậu nước. (Trước khi lau, cô ấy làm ướt nhẹ chiếc khăn vào chậu nước.)
- Trời nắng nóng, anh chỉ nhấp môi cho đỡ khô. (Trời nắng nóng, anh chỉ làm ướt nhẹ đôi môi cho đỡ khô.)
- Người thợ nhấp đầu cọ vào màu rồi mới vẽ. (Người thợ chấm nhẹ đầu cọ vào màu rồi mới vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhấp nhổm": Ngồi không yên, cựa quậy, biểu thị trạng thái bồn chồn, thiếu kiên nhẫn.
- Đợi lâu quá, đứa bé nhấp nhổm trên ghế. (Đợi lâu quá, đứa bé ngồi không yên trên ghế.)
- "nhâm nhấp": (Từ láy, giảm nghĩa của "nhấp") Uống hoặc nếm từng chút một rất ít và chậm rãi.
- Ông cụ nhâm nhấp chén trà, thưởng thức hương vị. (Ông cụ uống từng ngụm trà nhỏ, thưởng thức hương vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Chấm (đg): Tiếp xúc nhẹ và nhanh, thường là đầu một vật, vào một chất lỏng hoặc chất đặc. ("Chấm bút vào mực", "chấm bánh vào nước mắm"). "Nhấp" thường dùng với nước để làm ướt, trong khi "chấm" rộng hơn.
- Thấm (đg): Cho chất lỏng ngấm vào bên trong vật. ("Khăn thấm nước"). "Nhấp" chỉ dừng ở việc làm ướt bề mặt.
- Ướt (t, đg): Ở trạng thái có nước hoặc chất lỏng trên bề mặt; làm cho có nước. "Nhấp" là một hành động cụ thể để tạo nên trạng thái "hơi ướt".
Từ đồng nghĩa
- Dấp (đg, phương ngữ): Làm cho ướt nhẹ. (Ví dụ: ).
- Làm ướt (cụm động từ): Nghĩa rộng hơn, có thể là ướt nhiều hoặc ướt ít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nhấp vào: (Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt với máy tính) Hành động nhấn nhanh và thả nút chuột.
- Để mở file, bạn nhấp vào biểu tượng đó. (Để mở tệp, bạn nhấn nhanh vào biểu tượng đó.)
- Lưu ý: Đây là nghĩa phát sinh từ tiếng Anh "click", khác biệt với nghĩa gốc "làm ướt nhẹ".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nhấp" với nghĩa gốc (làm ướt nhẹ). Từ này thường xuất hiện trong các tổ hợp từ láy như "nhấp nhổm", "nhâm nhấp" như đã nêu ở trên.
- đg. Cho thấm một ít nước để làm cho hơi ướt: Nhấp khăn mặt.