nhắp

Học thuật
Thân thiện
nhắp

Suốt đêm không nhắp mắt.

Định nghĩa
  1. Động từ (; văn chương):
    • Nhắm (mắt) lại để ngủ; chợp mắt: Hành động khép hờ hoặc nhắm mắt lại trong một thời gian ngắn để nghỉ ngơi, thường dùng trong văn chương cổ.
    • Uống từng ngụm nhỏ; nếm: Hành động uống hoặc nếm một lượng rất nhỏ chất lỏng (như rượu, trà).
    • Cử động nhẹ, động đậy: Hành động di chuyển, cử động một cách nhẹ nhàng, khẽ khàng.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa nhắm mắt):
    • Suốt đêm lo lắng, ông ấy không nhắp được mắt. (Ông ấy không chợp mắt được chút nào lo lắng suốt đêm.)
  • Động từ (nghĩa uống nhỏ giọt):
    • Ông cụ nhắp một ngụm rượu nhỏ rồi kể chuyện ngày xưa. (Ông cụ uống một ngụm rượu nhỏ rồi kể chuyện ngày xưa.)
    • Chỉ nhắp thử một chút trà để biết hương vị. (Chỉ nếm thử một chút trà để biết hương vị.)
  • Động từ (nghĩa cử động nhẹ):
    • Con nhắp nhắp cái đuôi dưới làn nước. (Con khẽ động đậy cái đuôi dưới làn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhắp mắt": (thành ngữ) nghỉ ngơi, chợp mắt một chút. Thường dùng trong văn chương hoặc cách nói cổ.
    • Hãy để tôi nhắp mắt một lát rồi ta tiếp tục công việc.
  • "nhắp mồi" (dùng cho ): chỉ hành động đến cắn nhẹ, thử mồi.
    • Cần câu hơi động, có lẽ đang nhắp mồi.
Biến thể từ gần giống
  • Nhấp (động từ): thường dùng thay cho "nhắp" với nghĩa uống từng ngụm nhỏ. dụ:
  • Nhắp nhắp (từ láy, động từ): diễn tả hành động cử động, động đậy nhẹ nhiều lần, liên tục.
    • Mi mắt cậu nhắp nhắp trong giấc ngủ.
  • Nhắm (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc khép mắt lại (nhắm mắt), hoặc nhằm vào một mục tiêu (nhắm bắn).
Từ đồng nghĩa
  • Chợp (động từ): chợp mắt, ngủ một giấc ngắn. (Gần nghĩa với "nhắp" ở nghĩa thứ nhất).
  • Nốc (động từ): uống nhiều, uống ừng ực. (Trái nghĩa với "nhắp" ở nghĩa uống từng ngụm nhỏ).
  • Khẽ động (cụm động từ): cử động rất nhẹ. (Gần nghĩa với "nhắp" ở nghĩa thứ ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb tiếng Anh, chủ yếu đi kèm với tân ngữ trực tiếp như "nhắp mắt", "nhắp rượu", "nhắp mồi").

Thành ngữ liên quan
  • Không nhắp được mắt: Không thể ngủ được, thường do quá lo lắng, bồn chồn hoặc bận rộn.
    • lo cho kỳ thi, ấy đã thức trắng đêm, không nhắp được mắt.
nhắp

Suốt đêm không nhắp mắt.

  1. 1 đg. (; vch.). Nhắm (mắt ngủ); chợp. Suốt đêm không nhắp mắt.
  2. 2 x. nhấp1.