nhép

Học thuật
Thân thiện
nhép

Một thằng nhép đang chạy lon ton trên sân chơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ dùng để chỉ một người ít tuổi một cách khinh bỉ, coi thường: "nhép" một danh từ mang sắc thái miệt thị, dùng để gọi một người trẻ tuổi (thường nam) với thái độ xem thường, coi họ non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc tầm thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mày thằng nhép nào dám nói chuyện với tao thế? (Mày thằng nhãi nào dám nói chuyện với tao thế?)
    • Cứ tưởng hắn ta ghê gớm lắm, hóa ra cũng chỉ một thằng nhép. (Cứ tưởng hắn ta ghê gớm lắm, hóa ra cũng chỉ một thằng nhãi con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng kèm với từ chỉ quan hệ hoặc đại từ xưng hô: Từ "nhép" thường đi kèm với các từ như "thằng", "cái" để tạo thành cụm danh từ với sắc thái khinh bỉ rõ rệt hơn.
    • Thằng nhép đó lại đến gây chuyện nữa rồi. (Thằng nhãi đó lại đến gây chuyện nữa rồi.)
    • Cái nhép mới vào nghề đã dạy đời người khác. (Cái nhãi mới vào nghề đã dạy đời người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhãi (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ người trẻ tuổi một cách khinh miệt.

    • Thằng nhãi ranh không biết điều. (Thằng nhóc ranh không biết điều.)
  • Nhóc (danh từ): Chỉ người trẻ tuổi, có thể mang sắc thái thân mật hoặc coi thường tùy ngữ cảnh.

    • Thằng nhóc này láu cá thật. (Thằng này láu cá thật.) [Sắc thái có thể thân mật hơn]
Từ đồng nghĩa
  • Nhãi: trẻ con, nhóc con (mang nghĩa khinh bỉ).
  • Nhóc con: trẻ con, người non nớt.
  • Trẻ ranh: kẻ còn trẻ hỗn xược (mang nghĩa khinh bỉ).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "nhép" mang sắc thái rất tiêu cực khinh bỉ. Chỉ nên dùng trong các tình huống bực tức, chửi mắng hoặc văn nói suồng sã, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc nói chuyện với thái độ lịch sự.
  • Đối tượng: Thường dùng để chỉ nam giới trẻ tuổi.
nhép

Một thằng nhép đang chạy lon ton trên sân chơi.

  1. d. Từ dùng để chỉ một người ít tuổi một cách khinh bỉ: Thằng nhép.