nhèo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái nát, nhũn, mềm nhão đến mức mất hết kết cấu ban đầu: Dùng để mô tả vật chất (thường là thức ăn, đất) bị nhão, nát ra, không còn giữ được hình dạng rắn chắc.
- Ở trạng thái yếu ớt, thiếu sinh khí, không có sức sống: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần, thể chất hoặc một sự vật trở nên ủ rũ, kém sức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cơm để lâu trong nồi đã nát nhèo. (Cơm để lâu trong nồi đã nát nhão ra.)
- Sau trận mưa, con đường đất trở nên nhèo nhẹt. (Sau trận mưa, con đường đất trở nên nhão nhoét.)
- Người ốm dậy, tay chân còn nhèo nhèo. (Người ốm dậy, tay chân còn yếu ớt, không có sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhèo nhèo" (từ láy): Nhấn mạnh mức độ cao của tính chất nát nhão hoặc yếu ớt.
- Củ khoai luộc quá tay, nhèo nhèo không ăn được. (Củ khoai luộc quá lửa, nát nhão đến mức không ăn được.)
- Giọng nói nhèo nhèo vì mệt. (Giọng nói yếu ớt, thiếu sinh khí vì mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhẽo: Từ gốc, có nghĩa tương tự "nhèo". "Nhèo" thường được coi là biến thể của "nhẽo".
- Nhão: Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái lỏng, nát, mềm ra (ví dụ: cháo nhão, đất nhão).
- Nát: Chỉ trạng thái vỡ vụn, tan rã. Khi kết hợp "nát nhèo" thì ý nghĩa được nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Nhũn: Mềm ra, nát ra (thường do bị dập, ẩm).
- Ọp ẹp: Yếu ớt, không vững chắc (về thể chất hoặc tinh thần).
- Ủ rũ: Rũ xuống, thiếu sức sống (thường dùng cho thực vật hoặc trạng thái tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nát nhèo: Cụm từ cố định, nhấn mạnh trạng thái nát bấy, nhão hoàn toàn.
- Bánh mì ngâm nước đã nát nhèo. (Bánh mì ngâm nước đã nát bấy ra.)
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ mô tả trạng thái như "nát nhèo", "nhèo nhèo".
- ph. X. Nhẽo: Nát nhèo