nhín

Học thuật
Thân thiện
nhín

Người nông dân nhín gạo cho người hàng xóm.

Định nghĩa
  1. Tính từ (địa phương):
    • Dè dặt, tiết kiệm, không hoang phí: Chỉ thái độ hoặc hành vi sử dụng một cách cẩn thận, không lãng phí, thường đối với thức ăn hoặc vật chất.
  2. Động từ (địa phương):
    • Nhường lại, dành dụm một phần: Chỉ hành động chủ động tiết chế, không dùng hết để dành lại hoặc chia sẻ cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • cụ ăn uống rất nhín. ( cụ ăn uống rất dè dặt/tiết kiệm.)
    • Sống nhín để phòng khi khó khăn. (Sống tiết kiệm để phòng khi khó khăn.)
  • Động từ:

    • Mẹ nhín ít gạo cho nhà hàng xóm lúc họ túng thiếu. (Mẹ nhường lại ít gạo cho nhà hàng xóm lúc họ túng thiếu.)
    • Anh ấy nhín lại chút tiền để mua sách. (Anh ấy dành dụm lại chút tiền để mua sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn nhín": Ăn uống một cách dè dặt, tiết kiệm, không ăn nhiều hoặc ăn phung phí.

    • Gia đình ấy thường ăn nhín để lo cho các con ăn học. (Gia đình ấy thường ăn uống dè dặt để lo cho các con ăn học.)
  • "Nhín nhường" (từ ghép): Thái độ nhường nhịn, chịu thiệt thòi về mình.

    • Sự nhín nhường của cha mẹ con cái. (Sự nhường nhịn của cha mẹ con cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhịn (động từ): Không thỏa mãn một nhu cầu nào đó (như nhịn ăn, nhịn đói). "Nhịn" thiên về sự chịu đựng, còn "nhín" thiên về sự tiết chế để dành dụm hoặc chia sẻ.
  • Tiết kiệm (động từ/tính từ): Sử dụng một cách hợp lý, tránh lãng phí. Nghĩa rộng phổ thông hơn "nhín".
  • Dành dụm (động từ): Để dành, tích lũy dần. Gần nghĩa với "nhín" khi động từ.
Từ đồng nghĩa
  • sẻn: Dùng dè dặt, tiết kiệm từng chút.
  • Nhường nhịn: Chịu phần thiệt về mình, nhường cho người khác.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhín" chủ yếu được dùng trong phong cách khẩu ngữ, đặc biệt phương ngữ. Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng các từ phổ thông hơn như "tiết kiệm", "dành dụm" hoặc "nhường lại".
  • Nghĩa của từ phụ thuộc vào từ loại: Khi tính từ ("ăn nhín"), chỉ sự dè dặt. Khi động từ ("nhín gạo"), chỉ hành động nhường lại hoặc để dành.
nhín

Người nông dân nhín gạo cho người hàng xóm.

  1. (đph) 1. t. Dè dặt, không hoang phí: ăn nhín. 2. đg. Nhường lại: Nhín gạo cho nhau.