nhún
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Co người lại, đặc biệt là ở chân, để lấy đà trước khi thực hiện một động tác bật lên hoặc nhảy. Hành động làm cho cơ thể hạ thấp xuống một chút bằng cách trùng đầu gối.
- Khiêm tốn, hạ mình trong lời nói hoặc thái độ. Thể hiện sự không đề cao bản thân, thường để tỏ lòng tôn trọng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa co người lấy đà):
- Cô ấy nhún chân một cái rồi bật cao qua hàng rào.
- Để ném bóng xa, anh ấy phải nhún người lấy đà.
- Động từ (nghĩa khiêm tốn):
- Khi được khen, ông ấy chỉ nhún mình nói rằng đó là may mắn.
- Trong lời phát biểu, bà luôn biết cách nhún nhường để tạo thiện cảm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhún vai": Một cử chỉ nâng hai vai lên rồi hạ xuống nhanh, thường để biểu thị sự không biết, không quan tâm, hoặc bất lực.
- Khi được hỏi, nó chỉ nhún vai làm thinh.
- "nhún nhường": Thái độ khiêm tốn, nhã nhặn, không tranh giành hoặc thể hiện sự hơn người.
- Dù có tài năng nhưng anh ấy sống rất nhún nhường.
Biến thể và từ gần giống
- Khiêm nhún (tính từ): Kết hợp của "khiêm tốn" và "nhún nhường", chỉ sự khiêm tốn, hạ mình.
- Thái độ khiêm nhún của anh ấy khiến mọi người nể phục.
- Nhún nhảy (động từ): Động tác nhún người theo nhịp để nhảy hoặc múa.
- Các vũ công nhún nhảy theo điệu nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Co lại, trùng xuống (cho nghĩa lấy đà).
- Khiêm tốn, nhã nhặn, hạ mình (cho nghĩa khiêm nhường).
Các cụm từ liên quan
- Nhún một cái: Nhún người một lần nhanh và dứt khoát.
- Chỉ cần nhún một cái là cậu bé đã trèo lên cây.
- Nói nhún: Nói năng một cách khiêm tốn, giảm nhẹ giá trị của bản thân hoặc thành tích.
- Anh đừng nói nhún quá, ai cũng biết công lao của anh mà.
Thành ngữ liên quan
- Nhún mình trước người: Tự hạ mình để tôn trọng người khác.
- Ông ấy là người có địa vị nhưng luôn biết nhún mình trước người.
- đg. Co người lại để lấy đà: Nhún chân mà nhảy.
- ph. Khiêm tốn: Nói nhún.