nóng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có nhiệt độ cao hơn mức bình thường hoặc cao hơn nhiệt độ cơ thể: Chỉ trạng thái vật lý của một vật hoặc môi trường.
- Dễ nổi nóng, dễ tức giận: Chỉ tính cách của con người.
- Có tính cấp bách, cần được giải quyết ngay: Chỉ nhu cầu hoặc tình huống khẩn cấp.
- Có cảm giác bức bối, khó chịu do nhiệt độ cao hoặc tâm trạng: Chỉ cảm giác chủ quan.
Trạng từ:
- Một cách nóng vội, thiếu kiên nhẫn: Chỉ cách thức hành động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Trời hôm nay rất nóng. (Chỉ nhiệt độ không khí cao.)
- Anh ấy có tính nóng, dễ mất bình tĩnh. (Chỉ tính cách nóng nảy.)
- Đây là một khoản vay nóng, cần trả lãi ngay. (Chỉ tính chất khẩn cấp, cần xử lý tức thì.)
- Tôi cảm thấy nóng trong người. (Chỉ cảm giác bức bối, khó chịu.)
Trạng từ:
- Cậu ấy làm việc gì cũng nóng vội. (Chỉ cách làm hấp tấp, vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nóng mặt": cảm thấy xấu hổ hoặc tức giận đến mức mặt đỏ lên.
- Nghe lời chê bai, anh ta nóng mặt không nói được câu nào.
- "nóng ruột": cảm thấy sốt ruột, lo lắng, thiếu kiên nhẫn.
- Chờ mãi không thấy tin, tôi nóng ruột quá.
- "nóng lòng": háo hức, mong chờ một điều gì đó.
- Các em học sinh nóng lòng chờ đợi ngày nghỉ hè.
Biến thể và từ gần giống
- Nóng nảy (tính từ): dễ cáu gắt, thiếu kiềm chế.
- Anh ta có thái độ nóng nảy khi bị phê bình.
- Nóng bức (tính từ): (thời tiết) rất nóng và ngột ngạt.
- Thời tiết mùa hè thật nóng bức.
- Hâm nóng (động từ): làm cho nóng lại (thức ăn) hoặc khơi dậy lại (cảm xúc, ký ức).
- Cô ấy hâm nóng lại bát cháo cho con.
- Buổi họp lớp đã hâm nóng lại những kỷ niệm xưa.
Từ đồng nghĩa
- Nực (tính từ): nóng (thường dùng cho thời tiết, mang sắc thái khó chịu).
- Trời oi bức, nực quá.
- Hầm hập (tính từ): nóng tỏa ra mạnh (thường từ người hoặc vật).
- Trán cậu bé hầm hập sốt.
Từ trái nghĩa
- Lạnh: có nhiệt độ thấp.
- Mát: có nhiệt độ dễ chịu, thấp hơn "nóng".
- Điềm tĩnh: trạng thái bình tĩnh, trái với "nóng" (về tính cách).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Nóng như thiêu như đốt: rất nóng, nóng đến mức khó chịu.
- Giữa trưa, đường phố nóng như thiêu như đốt.
- Cơm nóng canh ngọt: cuộc sống gia đình ấm no, đầy đủ và hạnh phúc.
- Chỉ cần gia đình có cơm nóng canh ngọt là đủ.
- Nóng máy: (trong thể thao, đặc biệt là đua xe) trạng thái sẵn sàng cao độ, hiệu suất tốt.
- Tay đua đang nóng máy và sẵn sàng cho vòng đua quyết định.
- tt, trgt 1. Có nhiệt độ cao hơn nhiệt độ của cơ thể: Trời nóng như thiêu như đốt (tng). 2. Nói thức ăn uống có nhiệt độ cao: Cơm nóng canh ngọt (tng). 3. Dễ nổi cơn tức: Tính ông ấy nóng. 4. Muốn có ngay điều mình chờ đợi: Nóng biết tin thi cử của con. 5. Cần có ngay: Vay nóng một món tiền.