nóng

Học thuật
Thân thiện
nóng

Trời nóng khiến mọi người tìm bóng râm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • nhiệt độ cao hơn mức bình thường hoặc cao hơn nhiệt độ cơ thể: Chỉ trạng thái vật của một vật hoặc môi trường.
    • Dễ nổi nóng, dễ tức giận: Chỉ tính cách của con người.
    • tính cấp bách, cần được giải quyết ngay: Chỉ nhu cầu hoặc tình huống khẩn cấp.
    • cảm giác bức bối, khó chịu do nhiệt độ cao hoặc tâm trạng: Chỉ cảm giác chủ quan.
  2. Trạng từ:

    • Một cách nóng vội, thiếu kiên nhẫn: Chỉ cách thức hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Trời hôm nay rất nóng. (Chỉ nhiệt độ không khí cao.)
    • Anh ấy tính nóng, dễ mất bình tĩnh. (Chỉ tính cách nóng nảy.)
    • Đây một khoản vay nóng, cần trả lãi ngay. (Chỉ tính chất khẩn cấp, cần xử lý tức thì.)
    • Tôi cảm thấy nóng trong người. (Chỉ cảm giác bức bối, khó chịu.)
  • Trạng từ:

    • Cậu ấy làm việc cũng nóng vội. (Chỉ cách làm hấp tấp, vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nóng mặt": cảm thấy xấu hổ hoặc tức giận đến mức mặt đỏ lên.
    • Nghe lời chê bai, anh ta nóng mặt không nói được câu nào.
  • "nóng ruột": cảm thấy sốt ruột, lo lắng, thiếu kiên nhẫn.
    • Chờ mãi không thấy tin, tôi nóng ruột quá.
  • "nóng lòng": háo hức, mong chờ một điều đó.
    • Các em học sinh nóng lòng chờ đợi ngày nghỉ hè.
Biến thể từ gần giống
  • Nóng nảy (tính từ): dễ cáu gắt, thiếu kiềm chế.
    • Anh ta thái độ nóng nảy khi bị phê bình.
  • Nóng bức (tính từ): (thời tiết) rất nóng ngột ngạt.
    • Thời tiết mùa thật nóng bức.
  • Hâm nóng (động từ): làm cho nóng lại (thức ăn) hoặc khơi dậy lại (cảm xúc, ký ức).
    • ấy hâm nóng lại bát cháo cho con.
    • Buổi họp lớp đã hâm nóng lại những kỷ niệm xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Nực (tính từ): nóng (thường dùng cho thời tiết, mang sắc thái khó chịu).
    • Trời oi bức, nực quá.
  • Hầm hập (tính từ): nóng tỏa ra mạnh (thường từ người hoặc vật).
    • Trán cậu hầm hập sốt.
Từ trái nghĩa
  • Lạnh: nhiệt độ thấp.
  • Mát: nhiệt độ dễ chịu, thấp hơn "nóng".
  • Điềm tĩnh: trạng thái bình tĩnh, trái với "nóng" (về tính cách).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Nóng như thiêu như đốt: rất nóng, nóng đến mức khó chịu.
    • Giữa trưa, đường phố nóng như thiêu như đốt.
  • Cơm nóng canh ngọt: cuộc sống gia đình ấm no, đầy đủ hạnh phúc.
    • Chỉ cần gia đình cơm nóng canh ngọt đủ.
  • Nóng máy: (trong thể thao, đặc biệt đua xe) trạng thái sẵn sàng cao độ, hiệu suất tốt.
    • Tay đua đang nóng máy sẵn sàng cho vòng đua quyết định.
nóng

Trời nóng khiến mọi người tìm bóng râm.

  1. tt, trgt 1. nhiệt độ cao hơn nhiệt độ của cơ thể: Trời nóng như thiêu như đốt (tng). 2. Nói thức ăn uống nhiệt độ cao: Cơm nóng canh ngọt (tng). 3. Dễ nổi cơn tức: Tính ông ấy nóng. 4. Muốn ngay điều mình chờ đợi: Nóng biết tin thi cử của con. 5. Cần ngay: Vay nóng một món tiền.