nhũng

Học thuật
Thân thiện
nhũng

Một con mèo nhũng mẹ nó để được bế lên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quấy rối, quấy rầy, làm phiền: Hành động gây khó chịu, phiền toái cho người khác một cách dai dẳng hoặc lặp đi lặp lại.
    • (Từ , trong văn cảnh "quan lại"): Chỉ hành vi nhũng nhiễu, ức hiếp, bóc lột của những người chức quyền đối với dân chúng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé cứ nhũng mẹ suốt ngày để đòi mua đồ chơi. (Đứa bé cứ quấy rầy mẹ suốt ngày để đòi mua đồ chơi.)
    • Thời xưa, nhiều viên quan tham lam thường nhũng dân để vét của cải. (Thời xưa, nhiều viên quan tham lam thường nhũng nhiễu dân chúng để vét của cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhũng nhiễu": (cụm từ cố định) Chỉ hành vi ức hiếp, bóc lột, gây phiền hà một cách hệ thống, thường dùng cho người chức quyền.
    • Những kẻ chức quyền nhũng nhiễu dân lành sẽ bị trừng trị. (Những kẻ chức quyền nhũng nhiễu dân lành sẽ bị trừng trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhũng nhiễu (động từ): Gây phiền hà, sách nhiễu, bóc lột (thường của kẻ quyền thế).
  • Nhũng lạm (động từ): Lạm dụng quyền hành để trục lợi bất chính.
Từ đồng nghĩa
  • Quấy rầy: Làm phiền, gây rối.
  • Quấy nhiễu: Gây rối, làm phiền.
  • Sách nhiễu: (Thường dùng cho người quyền) Gây khó dễ, phiền hà để đòi lợi ích.
Từ trái nghĩa
  • Giúp đỡ: Hỗ trợ, làm cho dễ dàng hơn.
  • Tôn trọng: Đối xử một cách lịch sự, không làm phiền.
Lưu ý sử dụng
  • Trong văn nói hiện đại, "nhũng" thường được dùng để diễn tả việc trẻ con quấy rối người lớn một cách dai dẳng.
  • Trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử, "nhũng" thường đi kèm với các từ như "quan lại", "dân" để chỉ tệ tham nhũng, ức hiếp của giới cầm quyền. Từ này ít khi đứng một mình trong ngữ cảnh này thường nằm trong cụm "nhũng nhiễu" hoặc "tham nhũng".
nhũng

Một con mèo nhũng mẹ nó để được bế lên.

  1. đg. Quấy rối, quấy rầy: Quan tham lại nhũng; Thằng nhũng quá.