nhẫy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bóng láng, óng ánh do có hoặc như có chất béo, dầu mỡ: Mô tả bề mặt có độ bóng, trơn láng, thường do được phủ một lớp dầu mỡ hoặc có tính chất tương tự.
- Có màu sắc đậm và bóng mượt: Thường dùng kết hợp với từ chỉ màu sắc để nhấn mạnh độ sâu và độ bóng của màu đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ăn thịt mỡ nhẫy môi. (Môi trở nên bóng láng vì dính mỡ sau khi ăn thịt mỡ.)
- Mái tóc đen nhẫy. (Mái tóc có màu đen rất sậm và bóng mượt.)
- Chiếc xe mới được đánh bóng kỹ, sơn đỏ nhẫy. (Lớp sơn màu đỏ trên xe rất bóng loáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhẫy nhoẹt": (tính từ) nhấn mạnh sự bóng nhẫy quá mức, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhờn rít, bẩn thỉu do dính nhiều dầu mỡ.
- Bàn tay nhẫy nhoẹt vì dầu mỡ. (Bàn tay rất nhờn và bóng do dính dầu mỡ.)
- "nhẫy nhụa": (tính từ) tương tự "nhẫy nhoẹt", diễn tả trạng thái bóng nhờn, khó chịu.
- Mặt đường nhẫy nhụa sau cơn mưa. (Mặt đường trơn và bóng láng sau cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhẫy (cũng viết là nhãy): Đây là hai cách viết của cùng một từ, có thể dùng thay thế cho nhau.
- Bóng nhẫy: (tính từ) nhấn mạnh đặc tính bóng láng.
- Lớp sơn bóng nhẫy.
- Nhờn nhẫy: (tính từ) kết hợp ý nghĩa của "nhờn" (trơn, dính) và "nhẫy" (bóng), thường chỉ cảm giác khó chịu.
- Da nhờn nhẫy.
- Láng (tính từ): có bề mặt phẳng, nhẵn và bóng.
- Bóng loáng (tính từ): rất bóng và sáng.
Từ đồng nghĩa
- Bóng: có bề mặt phản chiếu ánh sáng.
- Láng: nhẵn bóng, bằng phẳng.
- Óng ánh: phản chiếu ánh sáng lấp lánh, thường dùng cho màu tóc, màu vải.
- Nhoáng (trong "bóng nhoáng"): bóng lộn, sáng choang.
Từ trái nghĩa
- Xỉn: mờ đục, không bóng.
- Khô ráp: thô, không trơn láng.
- Nhám: có bề mặt thô, không nhẵn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhẫy" thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật cao.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể (môi, tóc, da) hoặc vật liệu (sơn, vải) và các từ chỉ màu sắc (đen, đỏ).
- Cần phân biệt với từ "nhảy" (động từ, chỉ hành động bật người lên) vì có cách phát âm tương tự nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
- t. Bóng láng khi có hoặc như có chất béo: Ăn thịt mỡ nhẫy môi; Đen nhẫy.