nhậy

Học thuật
Thân thiện
nhậy

Con nhậy đang gặm một trang sách cũ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài côn trùng nhỏ, thường cánh, thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), ấu trùng của chúng (sâu non) ăn các chất nguồn gốc từ sợi tự nhiên như len, lông, vải cotton, giấy, hoặc các loại thực phẩm khô như bột, ngũ cốc. Từ "nhậy" thường dùng để chỉ cả con trưởng thành (bướm đêm) đặc biệt ấu trùng (sâu) của chúng, vốn tác nhân gây hại chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tủ quần áo cần phơi nắng thường xuyên để tránh bị nhậy. (Tủ quần áo cần phơi nắng thường xuyên để tránh bị loài nhậy gây hại.)
    • Những cuốn sách trong kho thỉnh thoảng bị nhậy cắn thủng trang. (Những cuốn sách trong kho thỉnh thoảng bị ấu trùng nhậy ăn thủng trang.)
    • Áo len của tôi một lỗ nhỏ, có lẽ do nhậy. (Áo len của tôi một lỗ nhỏ, có lẽ do ấu trùng nhậy gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị nhậy cắn": cụm từ mô tả tình trạng đồ vật (vải, giấy, thực phẩm) bị ấu trùng nhậy gặm nhấm, tạo thành các lỗ nhỏ hoặc đường rãnh.

    • Chiếc áo khoác lông cừu bị nhậy cắn nát phải bỏ đi. (Chiếc áo khoác lông cừu bị ấu trùng nhậy ăn hỏng phải bỏ đi.)
  • "nhậy bột": chỉ một loại nhậy chuyên ăn các sản phẩm từ ngũ cốc, bột trong nhà bếp.

    • Cần bảo quản bột trong hộp kín để phòng nhậy bột. (Cần bảo quản bột trong hộp kín để phòng loài nhậy ăn bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhậy (dạng phổ biến): cách viết dùng phổ biến trong tiếng Việt.
  • Nhậy cảm (tính từ): đây một từ hoàn toàn khác, có nghĩadễ bị kích thích, phản ứng mạnh với tác động bên ngoài ( dụ: làn da nhậy cảm, vấn đề nhậy cảm). Lưu ý: Từ này không liên quan đến nghĩa "con nhậy".
  • Mối, mọt: các loài côn trùng gây hại khác, thường ăn gỗ (mối) hoặc gỗ, giấy (mọt), đôi khi bị nhầm lẫn với "nhậy".
Từ đồng nghĩa
  • Bướm đêm (chỉ con trưởng thành): nhưng "bướm đêm" từ chung, không nhất thiết chỉ loài gây hại.
  • Sâu nhậy (chỉ ấu trùng): nhấn mạnh vào giai đoạn sâu non gây hại.
  • Mite (trong một số ngữ cảnh): thường chỉ các loài ve, mạt rất nhỏ, có thể gây hại tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Phòng chống nhậy: các biện pháp như phơi nắng, dùng long não, hóa chất để ngăn ngừa nhậy.

    • Mẹ tôi thường để những viên long não trong tủ quần áo để phòng chống nhậy. (Mẹ tôi thường để những viên long não trong tủ quần áo để ngăn ngừa nhậy.)
  • Thuốc diệt nhậy: các loại hóa chất dùng để tiêu diệt nhậy.

    • Cửa hàng bán loại thuốc xịt diệt nhậy rất hiệu quả. (Cửa hàng bán loại thuốc xịt diệt nhậy rất hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhậy" với nghĩa là loài côn trùng gây hại này.

nhậy

Con nhậy đang gặm một trang sách cũ.

  1. d. Loài sâu hay nhấm quần áo hoặc sách vở.