nhổm

Học thuật
Thân thiện
nhổm

Người bệnh nhổm dậy khỏi giường với sự giúp đỡ của y tá.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhổm: Hành động ngồi dậy một cách nhanh chóng, đột ngột từ tư thế đang nằm, ngồi thấp hoặc đang cúi xuống. Động tác này thường chỉ diễn ra một phần, chưa hoàn toàn đứng thẳng dậy.
    • Phương ngữ: Từ này được coi một phương ngữ, đồng nghĩa với từ "nhỏm".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tiếng gọi, ông cụ liền nhổm dậy khỏi chiếc võng. (Nghe thấy tiếng gọi, ông cụ liền ngồi bật dậy khỏi chiếc võng.)
    • ấy chỉ hơi nhổm người lên để nhìn qua cửa sổ. ( ấy chỉ hơi ngồi nhấc người lên để nhìn qua cửa sổ.)
    • Đang ngồi xổm, anh ta nhổm lên đón lấy món đồ. (Đang ngồi xổm, anh ta đứng bật lên đón lấy món đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhổm dậy": Cụm từ phổ biến nhất, diễn tả hành động ngồi bật dậy.

    • Tiếng chuông báo thức làm nhổm dậy ngay lập tức. (Tiếng chuông báo thức làm ngồi bật dậy ngay lập tức.)
  • "nhổm người": Nhấc người lên một chút từ tư thế đang ngồi hoặc nằm.

    • nhổm người về phía trước để nghe hơn. ( nhấc người về phía trước để nghe hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhỏm (động từ): Từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "nhổm". "Nhổm" thường được coi cách nói phương ngữ của "nhỏm".

    • Cháu nhỏm dậy tìm mẹ. (Cháu ngồi dậy tìm mẹ.)
  • Ngồi dậy (động từ): Từ thông dụng hơn, diễn tả hành động tương tự nhưng có thể mang tính chất chậm rãi, hoàn chỉnh hơn so với "nhổm".

    • Sau giấc ngủ trưa, tôi ngồi dậy một cách uể oải. (Sau giấc ngủ trưa, tôi ngồi dậy một cách uể oải.)
Từ đồng nghĩa
  • Bật dậy: Ngồi hoặc đứng dậy rất nhanh, đột ngột (nhấn mạnh tốc độ).
  • Chồm dậy: Động tác đột ngột, mạnh mẽ, thường với toàn bộ thân người (có thể hàm ý hung hăng, vội vàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào khác ngoài các cụm đã nêuphần trên như "nhổm dậy", "nhổm người").

Thành ngữ liên quan

(Từ "nhổm" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

nhổm

Người bệnh nhổm dậy khỏi giường với sự giúp đỡ của y tá.

  1. đg, ph. Nh. Nhóm: Ngồi nhổm dậy.