nhờn

Học thuật
Thân thiện
nhờn

Tay cậu bé bị nhờn vì dính dầu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bề mặt trơn, loáng cảm giác dính nhẹ do dầu, mỡ: Dùng để mô tả bề mặt hoặc vật chất bị phủ một lớp dầu mỡ, tạo cảm giác trơn bóng.
    • thái độ thiếu tôn trọng, quá quen thuộc đến mức coi thường (thường dùng cho trẻ em đối với người lớn): Chỉ thái độ, cách cư xử của người dưới (đặc biệt trẻ con) trở nên không còn giữ phép tắc, lễ độ do được nuông chiều quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vật ):

    • Tay anh ấy nhờn dính dầu. (Tay anh ấy trơn loáng dính dầu.)
    • Mặt nước một lớp váng nhờn. (Mặt nước một lớp màng trơn bóng do dầu mỡ.)
  • Tính từ (nghĩa thái độ):

    • Đứa trẻ đó sinh nhờn được chiều chuộng quá. (Đứa trẻ đó trở nên không biết sợ, thiếu tôn trọng được nuông chiều quá mức.)
    • Nói mãi không nghe, đã nhờn mặt rồi. (Nói mãi không nghe lời, đã trở nên quen coi thường lời nói đó rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhờn thuốc": (Thường dùng trong y học) Chỉ hiện tượng vi khuẩn, virus hoặc côn trùng trở nên kháng lại, không còn tác dụng với một loại thuốc nào đó.

    • Vi khuẩn đã nhờn với loại kháng sinh . (Vi khuẩn đã trở nên kháng lại, không còn bị tiêu diệt bởi loại kháng sinh .)
  • "Nhờn tay": cảm giác tay bị trơn, dính do dầu mỡ; cũng có thể dùng với nghĩa bóng đã quá quen tay, thành thạo đến mức coi thường công việc.

    • Sửa máy xong, tôi thấy nhờn tay. (Sửa máy xong, tôi thấy tay mình bị dính dầu trơn.)
    • Làm việc này lâu rồi, anh ấy đã nhờn tay. (Làm công việc này lâu rồi, anh ấy đã quá thành thạo phần chủ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Lờn (tính từ): biến thể hoặc cách nói khác của "nhờn" với nghĩa thái độ coi thường, quen thói.

    • đã lờn mặt với thầy . ( đã trở nên quen thói, không còn sợ thầy .)
  • Nhờn nhợt (tính từ): Nhấn mạnh cảm giác trơn nhờn, thường gây khó chịu.

    • Chất lỏng nhờn nhợt đó trông rất ghê. (Chất lỏng trơn dính đó trông rất đáng sợ.)
  • Nhờn nhạt (tính từ): Ít dùng hơn, có thể chỉ sự pha trộn giữa cảm giác nhờn vị nhạt.

Từ đồng nghĩa
  • Trơn (tính từ): bề mặt bằng phẳng, ít ma sát. (Chỉ đồng nghĩa một phần với nghĩa vật của "nhờn").
  • Bất kính (tính từ): Không thái độ tôn kính. (Chỉ đồng nghĩa một phần với nghĩa thái độ của "nhờn").
  • Quen thói (cụm từ): Đã thành thói quen xấu, thường thái độ. (Gần nghĩa với nghĩa thái độ của "nhờn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sinh nhờn (động từ + tính từ): Trở nên thái độ nhờn, coi thường.

    • Trẻ con chiều quá sẽ sinh nhờn. (Trẻ con được nuông chiều quá sẽ trở nên không biết sợ.)
  • Nhờn mặt (tính từ + danh từ): Trở nên quen mặt, không còn e dè, sợ sệt (theo nghĩa tiêu cực).

    • Mắng nhiều quá giờ đã nhờn mặt rồi. (Mắng nhiều quá bây giờ đã quen không sợ nữa rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nhờn như cháo": (Thành ngữ) So sánh sự nhờn mặn, quen thói một cách thái quá.

    • cãi lại thầy giáo, nhờn như cháo rồi. ( cãi lại thầy giáo, quen thói coi thường đến mức thái quá rồi.)
  • "Nhờn thuốc, nhờn đạn": (Thành ngữ) Chỉ sự kháng cự lại các biện pháp tác động thông thường, như vi khuẩn kháng thuốc hoặc kẻ địch không còn sợ đạn.

    • sâu này nhờn thuốc lắm, phải đổi loại khác. ( sâu này đã kháng loại thuốc này lắm rồi, phải đổi sang loại khác.)
nhờn

Tay cậu bé bị nhờn vì dính dầu.

  1. t. Trơn loáng chất dầu, mỡ: Tay nhờn.
  2. t. Nói trẻ con không kính nể người lớn: Chiều quá trẻ sinh nhờn.