nhờn
- Tính từ:
- Có bề mặt trơn, loáng và có cảm giác dính nhẹ do có dầu, mỡ: Dùng để mô tả bề mặt hoặc vật chất bị phủ một lớp dầu mỡ, tạo cảm giác trơn và bóng.
- Có thái độ thiếu tôn trọng, quá quen thuộc đến mức coi thường (thường dùng cho trẻ em đối với người lớn): Chỉ thái độ, cách cư xử của người dưới (đặc biệt là trẻ con) trở nên không còn giữ phép tắc, lễ độ do được nuông chiều quá mức.
Tính từ (nghĩa vật lý):
- Tay anh ấy nhờn vì dính dầu. (Tay anh ấy trơn và loáng vì dính dầu.)
- Mặt nước có một lớp váng nhờn. (Mặt nước có một lớp màng trơn bóng do dầu mỡ.)
Tính từ (nghĩa thái độ):
- Đứa trẻ đó sinh nhờn vì được chiều chuộng quá. (Đứa trẻ đó trở nên không biết sợ, thiếu tôn trọng vì được nuông chiều quá mức.)
- Nói mãi không nghe, nó đã nhờn mặt rồi. (Nói mãi mà không nghe lời, nó đã trở nên quen và coi thường lời nói đó rồi.)
"Nhờn thuốc": (Thường dùng trong y học) Chỉ hiện tượng vi khuẩn, virus hoặc côn trùng trở nên kháng lại, không còn tác dụng với một loại thuốc nào đó.
- Vi khuẩn đã nhờn với loại kháng sinh cũ. (Vi khuẩn đã trở nên kháng lại, không còn bị tiêu diệt bởi loại kháng sinh cũ.)
"Nhờn tay": Có cảm giác tay bị trơn, dính do dầu mỡ; cũng có thể dùng với nghĩa bóng là đã quá quen tay, thành thạo đến mức coi thường công việc.
- Sửa máy xong, tôi thấy nhờn tay. (Sửa máy xong, tôi thấy tay mình bị dính dầu trơn.)
- Làm việc này lâu rồi, anh ấy đã nhờn tay. (Làm công việc này lâu rồi, anh ấy đã quá thành thạo và có phần chủ quan.)
Lờn (tính từ): Là biến thể hoặc cách nói khác của "nhờn" với nghĩa thái độ coi thường, quen thói.
- Nó đã lờn mặt với thầy cô. (Nó đã trở nên quen thói, không còn sợ thầy cô.)
Nhờn nhợt (tính từ): Nhấn mạnh cảm giác trơn nhờn, thường gây khó chịu.
- Chất lỏng nhờn nhợt đó trông rất ghê. (Chất lỏng trơn và dính đó trông rất đáng sợ.)
Nhờn nhạt (tính từ): Ít dùng hơn, có thể chỉ sự pha trộn giữa cảm giác nhờn và vị nhạt.
- Trơn (tính từ): Có bề mặt bằng phẳng, ít ma sát. (Chỉ đồng nghĩa một phần với nghĩa vật lý của "nhờn").
- Bất kính (tính từ): Không có thái độ tôn kính. (Chỉ đồng nghĩa một phần với nghĩa thái độ của "nhờn").
- Quen thói (cụm từ): Đã thành thói quen xấu, thường là thái độ. (Gần nghĩa với nghĩa thái độ của "nhờn").
Sinh nhờn (động từ + tính từ): Trở nên có thái độ nhờn, coi thường.
- Trẻ con chiều quá sẽ sinh nhờn. (Trẻ con được nuông chiều quá sẽ trở nên không biết sợ.)
Nhờn mặt (tính từ + danh từ): Trở nên quen mặt, không còn e dè, sợ sệt (theo nghĩa tiêu cực).
- Mắng nó nhiều quá giờ nó đã nhờn mặt rồi. (Mắng nó nhiều quá bây giờ nó đã quen và không sợ nữa rồi.)
"Nhờn như cháo": (Thành ngữ) So sánh sự nhờn mặn, quen thói một cách thái quá.
- Nó cãi lại thầy giáo, nhờn như cháo rồi. (Nó cãi lại thầy giáo, quen thói và coi thường đến mức thái quá rồi.)
"Nhờn thuốc, nhờn đạn": (Thành ngữ) Chỉ sự kháng cự lại các biện pháp tác động thông thường, như vi khuẩn kháng thuốc hoặc kẻ địch không còn sợ đạn.
- Lũ sâu này nhờn thuốc lắm, phải đổi loại khác. (Lũ sâu này đã kháng loại thuốc này lắm rồi, phải đổi sang loại khác.)
- t. Trơn và loáng vì chất dầu, mỡ: Tay nhờn.
- t. Nói trẻ con không kính nể người lớn: Chiều quá trẻ sinh nhờn.