nhỡ
Tính từ:
- Cỡ vừa, không lớn cũng không nhỏ: Dùng để chỉ kích thước trung bình, nằm giữa cỡ lớn và cỡ nhỏ.
- Lỡ, bỏ lỡ: Dùng để chỉ việc không kịp, không đúng lúc, bỏ qua một cơ hội hoặc sự kiện nào đó.
Phó từ:
- Phòng khi, đề phòng: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện để chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
Tính từ (cỡ vừa):
- Mẹ mua một cái nồi nhỡ để nấu canh. (Mẹ mua một cái nồi cỡ vừa để nấu canh.)
- Cô ấy chọn chiếc áo nhỡ vì vừa vặn nhất. (Cô ấy chọn chiếc áo cỡ vừa vì vừa vặn nhất.)
Tính từ (lỡ, bỏ lỡ):
- Tôi nhỡ chuyến xe sáng nay nên đi làm muộn. (Tôi lỡ chuyến xe sáng nay nên đi làm muộn.)
- Anh ấy tiếc nuối vì đã nhỡ một cơ hội tốt. (Anh ấy tiếc nuối vì đã bỏ lỡ một cơ hội tốt.)
Phó từ (phòng khi):
- Bạn nên mang theo ô, nhỡ trời mưa. (Bạn nên mang theo ô, phòng khi trời mưa.)
- Tôi để dành ít tiền, nhỡ có việc cần dùng. (Tôi để dành ít tiền, đề phòng có việc cần dùng.)
"nhỡ nhàng" (từ láy): Có tính chất vừa phải, không quá to cũng không quá nhỏ.
- Căn phòng nhỡ nhàng, vừa đủ cho gia đình nhỏ. (Căn phòng cỡ vừa phải, vừa đủ cho gia đình nhỏ.)
"nhỡ miệng" / "nhỡ lời": Lỡ lời, nói ra điều không nên nói.
- Cô ấy nhỡ miệng tiết lộ bí mật. (Cô ấy lỡ lời tiết lộ bí mật.)
"nhỡ tay": Lỡ tay, hành động vô ý gây ra hậu quả.
- Đứa trẻ nhỡ tay làm vỡ lọ hoa. (Đứa trẻ lỡ tay làm vỡ lọ hoa.)
Lỡ (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự "nhỡ" khi chỉ việc bỏ lỡ, sai lầm. "Nhỡ" thường được dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
- Lỡ hẹn (Bỏ lỡ cuộc hẹn).
Vừa (tính từ): Có kích thước, mức độ phù hợp, không thừa không thiếu. "Nhỡ" nhấn mạnh cỡ trung bình giữa lớn và nhỏ, trong khi "vừa" nhấn mạnh sự phù hợp với một chuẩn mực nào đó.
- Cái áo vừa với tôi. (Cái áo phù hợp với tôi.)
- Trung bình (tính từ): Ở mức giữa, không cao không thấp, không lớn không nhỏ (đồng nghĩa với nghĩa "cỡ vừa").
- Bỏ lỡ (động từ): Để vuột mất, không nắm bắt được (đồng nghĩa với nghĩa "lỡ").
- Phòng hờ (phó từ): Để đề phòng, chuẩn bị trước (đồng nghĩa với nghĩa "phòng khi").
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "nhỡ" vì đây chủ yếu là tính từ và phó từ. Các cụm từ thường gặp đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Nhỡ bước sang ngang: Chỉ việc lỡ làng, không thành công trong một bước ngoặt quan trọng (thường dùng trong tình cảm, hôn nhân).
- Câu chuyện tình của họ thật đáng tiếc, nhưng đành chấp nhận vì đã nhỡ bước sang ngang. (Câu chuyện tình của họ thật đáng tiếc, nhưng đành chấp nhận vì đã lỡ làng.)
Ăn nhỡ, nói nhỡ: Chỉ thói quen hoặc tình huống ăn uống, nói năng không đúng bữa, không đúng lúc.
- Đến thăm nhà người ta giờ này là ăn nhỡ đấy. (Đến thăm nhà người ta giờ này là ăn không đúng bữa đấy.)
- t. Vừa vừa, không lớn không bé: Nồi nhỡ.
- ph. Nh. Lỡ: Nhỡ tàu.
- ph. Phòng khi: Mang mấy đồng nhỡ có tiêu món gì đột xuất.