chùm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp nhiều vật cùng loại, được gắn kết hoặc mọc chung vào một điểm gốc, một cuống hoặc được buộc chung vào một sợi dây: Dùng để chỉ một nhóm, một cụm các vật thể tương tự nhau, thường là trái cây, hoa, hoặc các vật nhỏ, được kết nối tự nhiên hoặc nhân tạo tại một điểm.
- Tập hợp các tia, đường thẳng hoặc phần tử đồng quy tại một điểm: Trong toán học và vật lý, "chùm" chỉ một nhóm các đường thẳng, tia sáng, hoặc các phần tử khác xuất phát từ hoặc hội tụ về một điểm chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua về một chùm nho tím rất ngọt. (Ví dụ về trái cây mọc tự nhiên thành cụm)
- Anh ấy để chùm chìa khóa trên bàn. (Ví dụ về các vật thể nhân tạo được buộc chung)
- Những bông hoa nhỏ xíu mọc thành chùm trông rất đẹp. (Ví dụ về hoa)
- Các nhà khoa học nghiên cứu chùm tia laser. (Ví dụ trong vật lý)
- Trong hình học, chùm đường thẳng đồng quy có nhiều tính chất thú vị. (Ví dụ trong toán học)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chùm đèn": một cụm gồm nhiều bóng đèn được lắp chung trên một giá đỡ.
- Căn phòng được trang trí bằng một chùm đèn pha lê lộng lẫy.
- "chùm sao": một nhóm các ngôi sao tụ tập gần nhau trên bầu trời.
- "Chùm sao" Pleiades có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- "chùm ngây": tên một loại cây, các bộ phận của nó (lá, hoa) thường mọc thành chùm.
- Lá cây chùm ngây có giá trị dinh dưỡng cao.
Biến thể và từ liên quan
- Chùm chiếu (danh từ): thuật ngữ trong điện ảnh, sân khấu chỉ tập hợp các tia sáng từ đèn chiếu hội tụ vào một điểm.
- Chùm tia (danh từ): cụm từ chuyên ngành chỉ tập hợp các tia (sáng, điện tử, v.v.) cùng phương hoặc đồng quy.
- Chùm hoa (danh từ): bó hoa được kết lại, thường có tay cầm chung.
Từ đồng nghĩa
- Bó: thường dùng cho hoa, cỏ, rau được buộc lại. (Ví dụ: bó hoa, bó rau muống)
- Cụm: chỉ nhóm vật mọc hoặc tập trung gần nhau, có thể không có điểm kết nối chung rõ rệt như "chùm". (Ví dụ: cụm nhà, cụm từ)
- Nải: dùng riêng cho chuối. (Ví dụ: một nải chuối)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thà rằng ăn nửa quả hồng, còn hơn ăn cả chùm sung chát lè": Thành ngữ này khuyên nên chọn lựa chất lượng hơn số lượng. Dù "chùm sung" nhiều quả nhưng chát, không bằng "nửa quả hồng" ngon. Ở đây, "chùm" nhấn mạnh số lượng nhiều nhưng kém chất lượng.
- dt. Tập hợp nhiều vật cùng một loại tụm vào một cái cuống hoặc một sợi dây: Chùm hoa; Chùm nho; Chùm thìa khoá; Thà rằng ăn nửa quả hồng, còn hơn ăn cả chùm sung chát lè (cd).